Công ty Cổ phần Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận (PNT: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
4,874  
2,342  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
42,452  
18,844  
103,662  
57,261  
188,859  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-75,536  
-49,102  
-31,722  
-25,803  
-71,289  
Tiền chi trả cho người lao động
-8,000  
-10,356  
-14,441  
-22,044  
-60,391  
Tiền chi trả lãi vay
-666  
-16  
0  
-163  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-101  
0  
-3,243  
-1,682  
-5,514  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
23,432  
269,496  
21,059  
91,731  
46,854  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,764  
-235,759  
-51,505  
-90,947  
-98,753  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-24,183  
-6,892  
23,809  
8,353  
-234  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-146  
-38  
-671  
-113  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
922  
657  
1  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-30,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
30,109  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-39  
-501  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
102  
1,296  
82  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
102  
2,072  
809  
-709  
-613  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
3,829  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
40,963  
6,200  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-29,015  
-6,200  
0  
-3,300  
-195  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,775  
-3,793  
-9,513  
-10,508  
-12,101  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
8,173  
-3,793  
-9,513  
-13,808  
-8,468  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,909  
-8,613  
15,105  
-6,164  
-9,315  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,230  
38,843  
23,738  
29,902  
39,217  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,320  
30,230  
38,843  
23,738  
29,902