Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,205,835  
907,379  
590,628  
187,112  
335,034  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
42,102  
39,340  
34,398  
30,451  
31,012  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
664  
81,778  
292,519  
468  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,127  
-604  
3,449  
286  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,752  
-15,184  
-20,719  
38,178  
-16,088  
Chi phí lãi vay
61,990  
54,981  
73,196  
81,049  
79,682  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,304,302  
986,576  
762,731  
629,594  
430,108  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-123,406  
-41,627  
-26,455  
31,792  
-21,705  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,413,565  
-563,270  
-703,465  
-463,210  
-627,183  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
289,072  
16,952  
170,232  
75,725  
76,336  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-44,783  
-45,326  
-6,687  
-31,247  
-6,200  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-61,319  
-55,961  
-70,946  
-80,553  
-79,682  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-231,937  
-153,620  
-160,482  
-67,772  
-79,187  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
7,686  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,899  
-34,242  
0  
-20,625  
-45,575  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-304,535  
109,484  
-27,387  
73,705  
-353,089  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-336,378  
-115,444  
-87,267  
-70,365  
-34,531  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,097  
8,426  
164,944  
302  
642  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-160,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
160,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
64,306  
26,152  
9,149  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,409  
2,932  
3,951  
230  
21,719  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-168,872  
-264,086  
145,935  
-43,681  
-3,021  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
97,273  
975,036  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,300,933  
3,091,939  
3,251,108  
4,745,830  
6,042,964  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,628,637  
-3,707,380  
-3,006,685  
-4,752,996  
-5,915,062  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-264,698  
-185,194  
-245,685  
-22,679  
-241,908  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
504,871  
174,400  
-1,261  
-29,846  
-114,006  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,464  
19,798  
117,288  
179  
-470,116  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
175,209  
155,348  
37,885  
37,706  
507,822  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
49  
62  
176  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
206,721  
175,209  
155,348  
37,885  
37,706