Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
590,628  
187,112  
335,034  
233,007  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,398  
30,451  
31,012  
23,809  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
81,778  
292,519  
468  
967  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,449  
286  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-20,719  
38,178  
-16,088  
-14,205  
 
Chi phí lãi vay
73,196  
81,049  
79,682  
83,526  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
762,731  
629,594  
430,108  
327,104  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,455  
31,792  
-21,705  
1,257  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-703,465  
-463,210  
-627,183  
-296,208  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
170,232  
75,725  
76,336  
77,256  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,687  
-31,247  
-6,200  
-13,198  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-70,946  
-80,553  
-79,682  
-83,526  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-160,482  
-67,772  
-79,187  
-43,806  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,686  
0  
0  
30,002  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-20,625  
-45,575  
-24,327  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-27,387  
73,705  
-353,089  
-25,446  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-87,267  
-70,365  
-34,531  
-56,560  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
164,944  
302  
642  
8,042  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
153,764  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
64,306  
26,152  
9,149  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,951  
230  
21,719  
13,884  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
145,935  
-43,681  
-3,021  
119,130  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
35,992  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,251,108  
4,745,830  
6,042,964  
4,889,635  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,006,685  
-4,752,996  
-5,915,062  
-4,886,547  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-245,685  
-22,679  
-241,908  
-93,597  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,261  
-29,846  
-114,006  
-54,518  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
117,288  
179  
-470,116  
39,166  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37,885  
37,706  
507,822  
468,656  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
176  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
155,348  
37,885  
37,706  
507,822