Công ty cổ phần thương mại Phú Nhuận (PNG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
246  
22,386  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,762  
7,232  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,553  
9,625  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-12  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-137  
-1,167  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
6,392  
14,604  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,815  
52,668  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,406  
24,243  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,962  
-2,866  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,914  
-71,179  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,164  
12,965  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
3,111  
562  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,392  
-6,121  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,771  
-3,530  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
9,548  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,022  
-1,872  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
246,915  
284,272  
271,580  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-182,331  
-223,617  
-260,901  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-24,600  
-19,956  
-17,525  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-9,608  
-14,661  
-9,445  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-3,237  
-1,831  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
11,866  
21,492  
24,762  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-14,225  
-14,286  
-16,130  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-11,453  
14,418  
28,017  
30,007  
-9,490  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-350  
-2,840  
-10,577  
-14,286  
-26,241  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
4,597  
0  
292  
12  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,850  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
700  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-300  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,500  
439  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
312  
142  
176  
180  
207  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,462  
487  
-10,400  
-13,115  
-26,321  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
42,000  
0  
12,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
131,475  
61,859  
134,590  
190,505  
195,821  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-122,958  
-64,562  
-197,426  
-199,063  
-190,617  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,749  
-4,901  
-3,360  
-3,360  
-4,200  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,232  
-7,604  
-24,197  
-11,918  
13,004  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,224  
7,301  
-6,580  
4,974  
-22,808  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,491  
12,189  
18,768  
13,794  
36,600  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
1  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,267  
19,491  
12,189  
18,768  
13,794