Công ty cổ phần thương mại Phú Nhuận (PNG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
246,915  
284,272  
271,580  
272,724  
303,617  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-182,331  
-223,617  
-260,901  
-239,590  
-251,151  
Tiền chi trả cho người lao động
-24,600  
-19,956  
-17,525  
-13,845  
-15,112  
Tiền chi trả lãi vay
-9,608  
-14,661  
-9,445  
-10,495  
-11,783  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-3,237  
-1,831  
-4,289  
-3,610  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
11,866  
21,492  
24,762  
74,165  
44,521  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,225  
-14,286  
-16,130  
-40,232  
-52,554  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,017  
30,007  
-9,490  
38,438  
13,929  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,577  
-14,286  
-26,241  
-57,842  
-31,431  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
292  
12  
845  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
700  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-300  
0  
-200  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
176  
180  
207  
104  
504  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,400  
-13,115  
-26,321  
-56,893  
-31,127  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
42,000  
0  
12,000  
1,309  
625  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
134,590  
190,505  
195,821  
241,587  
223,214  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-197,426  
-199,063  
-190,617  
-193,501  
-208,172  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,360  
-3,360  
-4,200  
-6,511  
-7,654  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-24,197  
-11,918  
13,004  
42,884  
8,013  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,580  
4,974  
-22,808  
24,429  
-9,185  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,768  
13,794  
36,600  
12,173  
21,351  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
1  
-1  
7  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,189  
18,768  
13,794  
36,600  
12,173