Công ty cổ phần Xăng dầu Dầu khí Nam Định (PND: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,043  
5,542  
4,155  
3,009  
2,263  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,294  
6,204  
5,755  
5,464  
3,967  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
119  
-1,895  
-1,207  
-2,094  
3,363  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15  
-28  
-189  
-6,288  
-96  
Chi phí lãi vay
2,046  
1,338  
1,307  
1,170  
1,220  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,487  
11,162  
9,821  
1,260  
10,717  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,093  
-11,532  
-4,479  
21,995  
179,546  
Tăng, giảm hàng tồn kho
56,164  
43,450  
-82,551  
23,511  
42,499  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,041  
-53,293  
76,893  
-38,566  
-220,643  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,159  
597  
338  
-2,196  
1,043  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,046  
-1,338  
-1,307  
-1,170  
-1,220  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-314  
-668  
-717  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
205  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,121  
-314  
-546  
-279  
-636  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,192  
-11,269  
-2,146  
3,889  
10,793  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,965  
-3,184  
-8,698  
-5,020  
-8,003  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
7,365  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
994  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15  
28  
35  
249  
96  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,950  
-3,157  
-7,669  
2,595  
-7,907  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
807,545  
485,816  
328,950  
79,509  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-840,755  
-475,930  
-310,264  
-81,055  
-773  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,852  
-1,772  
-1,734  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-35,062  
8,114  
16,951  
-1,546  
-773  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,821  
-6,311  
7,136  
4,938  
2,114  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,848  
19,159  
12,024  
7,086  
4,972  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,027  
12,848  
19,159  
12,024  
7,086