Công ty Cổ phần văn hoá Phương Nam (PNC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
160,460  
-67,314  
3,549  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,654  
15,767  
11,130  
8,957  
8,652  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-9,958  
23,018  
10,004  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-511  
-2,168  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-156,179  
-13,368  
-24,094  
0  
0  
Chi phí lãi vay
-3,344  
6,710  
6,726  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,632  
-35,698  
5,147  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,192  
55,583  
2,868  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
25,088  
-13,869  
-33,123  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,417  
7,107  
58,222  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,731  
2,694  
12,267  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-16,754  
0  
-1  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,681  
0  
-1,925  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
436,705  
330,649  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-400,117  
-235,974  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-61,510  
-35,233  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-8,532  
-6,417  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,691  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
147,840  
196,422  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-155,553  
-239,470  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,210  
15,818  
43,456  
-42,857  
9,977  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-45,607  
-42,388  
-47,662  
-17,171  
-9,709  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
332  
158  
32,011  
136  
8  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-5  
-15  
-21,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
202  
0  
1,800  
31,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-613  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
270,000  
0  
0  
0  
275  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,400  
1,308  
420  
740  
860  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
226,126  
-40,719  
-15,236  
-14,509  
1,321  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
42,790  
220,509  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-161,630  
0  
0  
0  
-213,833  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,472  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-183,102  
0  
0  
42,790  
6,676  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
39,814  
-24,901  
28,220  
-14,576  
17,974  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,761  
37,663  
9,443  
24,029  
6,055  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-10  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
52,575  
12,761  
37,663  
9,443  
24,029