Công ty Cổ phần văn hoá Phương Nam (PNC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-67,314  
3,549  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,767  
11,130  
8,957  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
23,018  
10,004  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-511  
-2,168  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,368  
-24,094  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
6,710  
6,726  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-35,698  
5,147  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
55,583  
2,868  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,869  
-33,123  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,107  
58,222  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,694  
12,267  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,925  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
436,705  
330,649  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-400,117  
-235,974  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-61,510  
-35,233  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-8,532  
-6,417  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,691  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
147,840  
196,422  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-155,553  
-239,470  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,818  
43,456  
-42,857  
9,977  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42,388  
-47,662  
-17,171  
-9,709  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
158  
32,011  
136  
8  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-5  
-15  
-21,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
1,800  
31,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
202  
0  
0  
-613  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
275  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,308  
420  
740  
860  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-40,719  
-15,236  
-14,509  
1,321  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
42,790  
220,509  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-213,833  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
42,790  
6,676  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,901  
28,220  
-14,576  
17,974  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37,663  
9,443  
24,029  
6,055  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-10  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,761  
37,663  
9,443  
24,029