Công ty Cổ phần vật liệu bưu điện TELVINA (PMT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,103  
3,062  
1,574  
1,264  
-13,000  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,389  
5,173  
6,387  
6,919  
3,542  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,164  
2,820  
3,220  
2,682  
1,274  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-26  
4  
-3  
11  
121  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-239  
-71  
-95  
-531  
-170  
Chi phí lãi vay
3,289  
3,328  
2,342  
1,671  
181  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,353  
14,315  
13,425  
12,016  
-8,052  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,068  
-18,012  
-22,855  
-1,438  
-20,739  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,834  
9,029  
-13,653  
-14,886  
-1,110  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,458  
-11,320  
18,642  
-5,955  
20,458  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-707  
-218  
187  
32  
93  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,258  
-3,275  
-2,346  
-1,610  
-181  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-1  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
46  
0  
4,201  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10  
-8  
-10  
-1  
-5,920  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,931  
-9,490  
-6,565  
-11,842  
-11,250  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,441  
-120  
-280  
-2,768  
-626  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
136  
5  
0  
491  
170  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-326  
-8  
0  
-328  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
90  
83  
101  
28  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,541  
-40  
-179  
-2,577  
-456  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
170,661  
132,244  
100,578  
109,979  
15,891  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-165,908  
-110,067  
-102,300  
-85,619  
-6,323  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-2  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,753  
22,178  
-1,722  
24,360  
9,566  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,719  
12,648  
-8,466  
9,942  
-2,140  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,849  
5,201  
13,667  
3,725  
5,864  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,130  
17,849  
5,201  
13,667  
3,725