Công ty Cổ phần vật liệu bưu điện TELVINA (PMT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,264  
-13,000  
 
-4,983  
-15,549  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,919  
3,542  
 
6,224  
7,018  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,682  
1,274  
 
-73  
3,331  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
11  
121  
 
1  
12  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-531  
-170  
 
-1,082  
0  
Chi phí lãi vay
1,671  
181  
 
440  
468  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,016  
-8,052  
 
527  
-4,720  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,438  
-20,739  
 
-1,159  
3,153  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,886  
-1,110  
 
1,599  
3,394  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,955  
20,458  
 
4,321  
3,526  
Tăng, giảm chi phí trả trước
32  
93  
 
-359  
66  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,610  
-181  
 
-418  
-464  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4,201  
 
148  
31  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1  
-5,920  
 
-3,771  
-492  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-11,842  
-11,250  
 
889  
4,495  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,768  
-626  
 
-71  
-586  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
491  
170  
 
1,082  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-328  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,577  
-456  
 
1,011  
-586  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
109,979  
15,891  
 
10,523  
9,738  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-85,619  
-6,323  
 
-5,933  
-18,501  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2  
 
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
24,360  
9,566  
 
4,590  
-8,763  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,942  
-2,140  
 
6,491  
-4,854  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,725  
5,864  
 
2,918  
7,772  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,667  
3,725  
 
9,409  
2,918