Công ty Cổ phần vật liệu bưu điện TELVINA (PMT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,574  
1,264  
-13,000  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,387  
6,919  
3,542  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,220  
2,682  
1,274  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
11  
121  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-95  
-531  
-170  
 
 
Chi phí lãi vay
2,342  
1,671  
181  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,425  
12,016  
-8,052  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-22,855  
-1,438  
-20,739  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,653  
-14,886  
-1,110  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,642  
-5,955  
20,458  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
187  
32  
93  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,346  
-1,610  
-181  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
46  
0  
4,201  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10  
-1  
-5,920  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,565  
-11,842  
-11,250  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-280  
-2,768  
-626  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
491  
170  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-328  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
101  
28  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-179  
-2,577  
-456  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
100,578  
109,979  
15,891  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-102,300  
-85,619  
-6,323  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-2  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,722  
24,360  
9,566  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,466  
9,942  
-2,140  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,667  
3,725  
5,864  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,201  
13,667  
3,725