Công ty Cổ phần Cơ khí Xăng dầu (PMS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
40,558  
12,010  
9,069  
6,798  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,937  
3,072  
2,661  
2,705  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-32  
812  
1,072  
1,079  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-8  
-4  
0  
1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-24,875  
-1,915  
-1,636  
-2,441  
 
Chi phí lãi vay
302  
189  
760  
3,321  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,881  
14,162  
11,926  
11,463  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
26,861  
-17,419  
-3,323  
49,001  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,934  
-6,937  
20,720  
-8,597  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-260  
-3,815  
-5,954  
-21,138  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
808  
-164  
-223  
-416  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
310  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-302  
-189  
-460  
-3,321  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,875  
-3,152  
-1,211  
-3,577  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,315  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,021  
-1,837  
-4,262  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
30,469  
-18,034  
17,213  
23,415  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,228  
-1,124  
-594  
-4,774  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
36,573  
33  
0  
187  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,902  
1,824  
1,240  
3,782  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
37,247  
733  
646  
-806  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
56,618  
60,055  
47,804  
111,886  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-45,307  
-37,094  
-56,710  
-130,555  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,753  
-4,430  
-4,132  
-6,236  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,558  
18,531  
-13,038  
-24,905  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
72,274  
1,230  
4,821  
-2,296  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,658  
12,423  
7,602  
9,898  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
4  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
85,940  
13,658  
12,423  
7,602