Công ty Cổ phần Bao bì Đạm Phú Mỹ (PMP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,926  
15,461  
13,023  
12,663  
11,741  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,419  
8,333  
5,902  
6,680  
9,016  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
337  
0  
128  
0  
-40  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-181  
-2,738  
-13  
-176  
-597  
Chi phí lãi vay
6,537  
4,347  
2,834  
2,648  
2,289  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27,038  
25,403  
21,874  
21,816  
22,409  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,770  
-10,591  
3,239  
-2,347  
1,388  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,311  
-14,006  
-15,828  
-18,224  
-1,855  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,995  
25,981  
-1,150  
4,131  
-14,629  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-160  
-1,060  
34  
222  
2,271  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,531  
-4,347  
-2,825  
-2,690  
-2,375  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-656  
-3,680  
-2,395  
-1,567  
-2,302  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
6,236  
4,350  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,180  
-3,039  
-4,334  
-4,893  
-7,207  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-575  
14,661  
-1,384  
2,683  
2,050  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,403  
-36,256  
-13,501  
-6,181  
-4,624  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
209  
2,729  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6  
9  
13  
176  
597  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,189  
-33,518  
-13,489  
-6,006  
-4,027  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
343,681  
283,118  
189,910  
140,979  
108,708  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-319,112  
-256,718  
-169,243  
-135,272  
-102,045  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,132  
-7,140  
-7,560  
-7,140  
-6,300  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
17,437  
19,260  
13,107  
-1,433  
363  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,674  
403  
-1,765  
-4,756  
-1,614  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,139  
2,736  
4,501  
9,257  
10,872  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,800  
3,139  
2,736  
4,501  
9,257