Công ty Cổ phần Bao bì Đạm Phú Mỹ (PMP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,023  
12,663  
11,741  
12,071  
9,558  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,902  
6,680  
9,016  
8,573  
6,598  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
128  
0  
-40  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13  
-176  
-597  
-977  
-1,149  
Chi phí lãi vay
2,834  
2,648  
2,289  
1,449  
1,549  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,874  
21,816  
22,409  
21,116  
16,557  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,239  
-2,347  
1,388  
-16,023  
-2,846  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,828  
-18,224  
-1,855  
-2,676  
-1,016  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,150  
4,131  
-14,629  
15,721  
-4,979  
Tăng, giảm chi phí trả trước
34  
222  
2,271  
77  
-603  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,825  
-2,690  
-2,375  
-1,449  
-1,549  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,395  
-1,567  
-2,302  
-2,948  
-777  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6,236  
4,350  
416  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,334  
-4,893  
-7,207  
-416  
395  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,384  
2,683  
2,050  
13,818  
5,182  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,501  
-6,181  
-4,624  
-18,229  
-17,138  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-5,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
5,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
176  
597  
977  
1,149  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,489  
-6,006  
-4,027  
-17,252  
-15,989  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
189,910  
140,979  
108,708  
75,594  
82,326  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-169,243  
-135,272  
-102,045  
-68,802  
-75,317  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,560  
-7,140  
-6,300  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
13,107  
-1,433  
363  
6,793  
7,009  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,765  
-4,756  
-1,614  
3,358  
-3,798  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,501  
9,257  
10,872  
7,513  
11,311  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,736  
4,501  
9,257  
10,872  
7,513