Công ty Cổ phần vật tư Bưu điện (PMJ: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
4,426  
2,822  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,311  
760  
669  
1,539  
1,426  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-2,046  
5,054  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-1  
-2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
-2,266  
-3,016  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
1,652  
6,283  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
9,435  
21,638  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
2,217  
970  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
-6,633  
-25,418  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
364  
287  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-1,548  
-1,007  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
5,488  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-734  
-3,374  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
124,469  
97,761  
56,260  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-109,950  
-74,305  
-35,020  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-6,690  
-5,709  
-5,841  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-655  
-1,135  
-331  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
204,899  
220,387  
55,326  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-227,064  
-241,629  
-66,855  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-14,993  
-4,631  
3,539  
4,754  
4,867  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,647  
-3,429  
-105  
-380  
-2,991  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
51  
116  
0  
0  
23  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-27,220  
0  
0  
0  
-8,300  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
31,500  
0  
0  
8,300  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
600  
55  
0  
2,000  
1,100  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,797  
1,910  
1,794  
2,266  
2,430  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,081  
-1,348  
1,689  
12,186  
-7,738  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-1,220  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-999  
-998  
-1,890  
-1,488  
-2,110  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,219  
-998  
-1,890  
-1,488  
-2,110  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,131  
-6,977  
3,338  
15,452  
-4,982  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,711  
49,677  
46,333  
30,880  
35,859  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
11  
6  
1  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,580  
42,711  
49,677  
46,333  
30,880