Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (PMG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
104,209  
58,263  
32,907  
10,969  
853  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,631  
17,869  
20,394  
6,686  
3,021  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
158  
1  
-653  
653  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-133  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-33,878  
-10,683  
-9,587  
-6,879  
83  
Chi phí lãi vay
33,460  
25,400  
18,526  
8,099  
8,968  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
127,582  
90,717  
61,587  
19,528  
12,925  
Tăng, giảm các khoản phải thu
16,068  
45,644  
-111,754  
225,157  
-3,973  
Tăng, giảm hàng tồn kho
20,408  
-11,491  
6,741  
-16,207  
29,671  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-128,831  
-22,578  
95,235  
-177,998  
118,323  
Tăng, giảm chi phí trả trước
16,548  
-37,579  
-14,395  
-122,660  
-23,014  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-33,460  
-25,400  
-18,526  
-8,099  
-8,968  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,606  
-12,080  
-1,517  
-45  
-553  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
329,483  
47,197  
25,532  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-114,946  
0  
-5,612  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,708  
27,232  
231,909  
-33,127  
144,331  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-241,596  
-145,856  
-135,955  
-150,953  
-1,204  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
29,095  
200  
0  
109  
100  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,600  
0  
-219,585  
0  
-144,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
277,575  
0  
82,010  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-125,000  
-237,450  
-90,781  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
150,700  
36,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
490  
18,321  
8,510  
32  
56  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-196,911  
-51,209  
-437,811  
-68,802  
-145,048  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
150,000  
0  
130,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,483,134  
915,808  
495,514  
429,983  
323,380  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,291,984  
-890,552  
-417,146  
-323,401  
-467,260  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
191,151  
25,256  
228,368  
106,582  
-13,880  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,948  
1,279  
22,465  
4,653  
-14,597  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,628  
31,349  
8,884  
4,230  
18,827  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,576  
32,628  
31,349  
8,884  
4,230