Công ty Cổ phần Pymepharco (PME: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
358,911  
299,912  
229,909  
190,168  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
49,987  
48,729  
33,039  
30,851  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,328  
-780  
-2,446  
2,087  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-110  
-78  
88  
-1,012  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-32,987  
-18,703  
-3,744  
-1,816  
 
Chi phí lãi vay
2,507  
0  
2,157  
4,660  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
382,636  
329,080  
259,003  
224,938  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-43,906  
-53,010  
49,328  
-20,686  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-98,517  
-26,895  
92,527  
-34,682  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
54,563  
38,257  
1,079  
22,120  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,688  
7,450  
-8,340  
-6,348  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-2,908  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-74,426  
-75,413  
-37,398  
-43,070  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,846  
-936  
-980  
-642  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
220,192  
218,533  
355,218  
138,722  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-52,656  
-52,548  
-142,581  
-31,560  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,280  
418  
236  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-795,000  
-635,000  
-80,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
570,000  
305,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-18,413  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
19,681  
14,593  
4,165  
1,816  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-254,694  
-385,949  
-218,179  
-29,743  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
89,200  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-153,124  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-26,446  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
-90,370  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-34,502  
-167,416  
137,039  
18,609  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
77,070  
244,463  
107,424  
88,815  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
15  
23  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,583  
77,070  
244,463  
107,424