Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic (PMC: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
91,516  
92,900  
82,611  
80,212  
74,347  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,184  
9,395  
8,523  
7,769  
7,417  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
76  
-149  
172  
417  
59  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
12  
-60  
5  
-22  
14  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,048  
-5,812  
-4,106  
-2,908  
-2,240  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
96,740  
96,273  
87,205  
85,467  
79,597  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,473  
-4,766  
-1,090  
-3,355  
-11,234  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,473  
-16,781  
7,932  
5,938  
-9,913  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,544  
3,959  
1,598  
3,053  
6,323  
Tăng, giảm chi phí trả trước
375  
-1,840  
-642  
-1,788  
-178  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,877  
-19,813  
-18,591  
-19,584  
-16,808  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,748  
-19,167  
-16,478  
-16,516  
-13,128  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
51,034  
37,867  
59,936  
53,216  
34,660  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,827  
-15,489  
-8,845  
-12,317  
-7,690  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
252  
77  
137  
94  
72  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-47,500  
-84,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
22,000  
62,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,796  
5,734  
3,968  
2,814  
2,800  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-39,279  
-31,678  
-4,740  
-9,408  
-4,818  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,992  
-22,133  
-22,168  
-21,788  
-10,527  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,992  
-22,133  
-22,168  
-21,788  
-10,527  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,237  
-15,944  
33,028  
22,019  
19,315  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
106,091  
122,037  
89,010  
66,987  
47,676  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-2  
-1  
4  
-4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
95,854  
106,091  
122,037  
89,010  
66,987