Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (PLX: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,784,967  
6,300,187  
4,210,067  
321,584  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,270,612  
2,051,897  
1,782,015  
1,692,430  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
159,297  
346,319  
190,383  
87,183  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-6,469  
53,001  
60,071  
80,736  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,004,974  
-1,062,714  
-943,319  
-1,037,383  
 
Chi phí lãi vay
598,685  
551,519  
586,069  
705,879  
 
Thu lãi và cổ tức
1,196,555  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-551,582  
211,143  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,998,674  
7,688,627  
6,096,431  
1,850,429  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,320,872  
-1,370,381  
2,974,852  
1,173,719  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,246,984  
-921,553  
2,326,975  
5,148,952  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,415,656  
1,175,426  
-3,859,510  
2,501,831  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
115,317  
14,813  
83,195  
-153,210  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
73,094  
-9,451  
51,311  
-2,958  
 
Tiền lãi vay đã trả
-573,421  
-554,450  
-613,475  
-787,145  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,118,582  
-996,433  
-509,347  
-432,738  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
600,343  
502,852  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-376,357  
-355,333  
-702,483  
-942,077  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,776,956  
4,671,264  
6,448,291  
8,859,655  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,982,895  
-3,196,022  
-1,972,948  
-1,884,408  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
51,452  
17,268  
167,331  
271,458  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,293,170  
-803,959  
-2,624,746  
-2,569,924  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
990,329  
491,447  
2,476,147  
1,837,473  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-157,898  
-12,423  
0  
-270,842  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
149,368  
14,685  
365,935  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,110,352  
1,204,999  
808,659  
1,015,848  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,281,830  
-2,149,322  
-1,130,873  
-1,234,460  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,009,403  
4,060,748  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-497,099  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
68,116,311  
60,003,691  
79,339,609  
94,566,747  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-61,722,389  
-65,849,136  
-83,003,950  
-98,587,660  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-3,635  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,978,082  
-149,962  
0  
-96,155  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,425,243  
-2,431,758  
-3,664,341  
-4,120,703  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,920,369  
90,184  
1,653,078  
3,504,492  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,353,600  
11,288,673  
9,653,152  
6,152,276  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-50,548  
-25,257  
-17,557  
-3,617  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,223,422  
11,353,600  
11,288,673  
9,653,152