Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (PLC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
256,653  
423,625  
343,376  
253,203  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
102,260  
79,152  
54,190  
44,204  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
54,665  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,998  
54,991  
54,737  
19,766  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
14,093  
1,159  
3,101  
-637  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31,434  
-28,390  
-12,761  
-13,751  
 
Chi phí lãi vay
50,241  
50,298  
27,342  
56,860  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
387,814  
580,835  
469,985  
359,645  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-104,600  
-119,556  
-58,475  
-165,673  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
207,969  
78,158  
-143,023  
-166,758  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
289,032  
-726,628  
426,889  
325,964  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,134  
35,451  
1,843  
-11,737  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-46,967  
-50,298  
-27,527  
-57,207  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-81,800  
-87,956  
-69,427  
-66,932  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,156  
-9,518  
-12,066  
-9,735  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
629,159  
-299,511  
588,198  
207,566  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-129,790  
-218,378  
-181,549  
-134,540  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,443  
577  
95  
6,253  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-32,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,514  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,104  
27,334  
10,633  
8,456  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-103,729  
-190,466  
-170,821  
-151,830  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,276,066  
6,536,399  
3,852,907  
3,740,976  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,528,644  
-5,147,997  
-3,854,119  
-3,669,866  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,124  
-450,399  
-97,460  
-42,077  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,254,702  
938,003  
-98,673  
29,032  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-729,272  
448,026  
318,704  
84,768  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,335,175  
887,093  
568,330  
483,361  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
15  
56  
59  
201  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
605,918  
1,335,175  
887,093  
568,330