Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (PLC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
194,019  
215,077  
256,653  
423,625  
343,376  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
63,730  
92,796  
102,260  
79,152  
54,190  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
54,665  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-13,604  
-1,626  
-3,998  
54,991  
54,737  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-656  
14,093  
1,159  
3,101  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,713  
-17,008  
-31,434  
-28,390  
-12,761  
Chi phí lãi vay
86,463  
54,202  
50,241  
50,298  
27,342  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
310,895  
342,786  
387,814  
580,835  
469,985  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-353,168  
-382,150  
-104,600  
-119,556  
-58,475  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-360,001  
-43,349  
207,969  
78,158  
-143,023  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
408,553  
162,114  
289,032  
-726,628  
426,889  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,105  
-2,216  
-11,134  
35,451  
1,843  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-86,463  
-54,202  
-46,967  
-50,298  
-27,527  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-40,491  
-42,583  
-81,800  
-87,956  
-69,427  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-15,187  
-12,037  
-11,156  
-9,518  
-12,066  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-138,967  
-31,635  
629,159  
-299,511  
588,198  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-249,728  
-180,090  
-129,790  
-218,378  
-181,549  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,388  
1,050  
1,443  
577  
95  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-61,149  
-43,851  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
4,514  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18,325  
19,105  
20,104  
27,334  
10,633  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-291,164  
-203,787  
-103,729  
-190,466  
-170,821  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,741,010  
3,599,755  
3,276,066  
6,536,399  
3,852,907  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,124,906  
-3,244,694  
-4,528,644  
-5,147,997  
-3,854,119  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-161,371  
-160,650  
-2,124  
-450,399  
-97,460  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
454,733  
194,411  
-1,254,702  
938,003  
-98,673  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
24,602  
-41,011  
-729,272  
448,026  
318,704  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
564,862  
605,918  
1,335,175  
887,093  
568,330  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-45  
15  
56  
59  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
589,464  
564,862  
605,918  
1,335,175  
887,093