Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (PLC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
423,625  
343,376  
253,203  
226,735  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
79,152  
54,190  
44,204  
37,521  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
54,665  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
54,991  
54,737  
19,766  
9,788  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,159  
3,101  
-637  
-2,918  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-28,390  
-12,761  
-13,751  
-14,046  
 
Chi phí lãi vay
50,298  
27,342  
56,860  
77,059  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
580,835  
469,985  
359,645  
334,140  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-119,556  
-58,475  
-165,673  
207,189  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
78,158  
-143,023  
-166,758  
204,704  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-726,628  
426,889  
325,964  
-162,407  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
35,451  
1,843  
-11,737  
-12,293  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-50,298  
-27,527  
-57,207  
-76,270  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-87,956  
-69,427  
-66,932  
-111,418  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,518  
-12,066  
-9,735  
-9,110  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-299,511  
588,198  
207,566  
374,535  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-218,378  
-181,549  
-134,540  
-43,071  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
577  
95  
6,253  
728  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-32,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27,334  
10,633  
8,456  
12,855  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-190,466  
-170,821  
-151,830  
-29,488  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,536,399  
3,852,907  
3,740,976  
4,545,869  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,147,997  
-3,854,119  
-3,669,866  
-4,817,848  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-450,399  
-97,460  
-42,077  
-73,095  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
938,003  
-98,673  
29,032  
-345,074  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
448,026  
318,704  
84,768  
-26  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
887,093  
568,330  
483,361  
483,113  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
56  
59  
201  
275  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,335,175  
887,093  
568,330  
483,361