Công ty cổ phần Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng Dầu (PLA: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-1,287  
-3,715  
-30,379  
859  
3,338  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
309  
608  
690  
1,163  
1,376  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,935  
-13,444  
4,899  
-90  
-234  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
3  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,165  
-5,256  
17,707  
-4,137  
-5,059  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
2  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-5,079  
-21,808  
-7,083  
-2,200  
-578  
Tăng, giảm các khoản phải thu
29,230  
-22,706  
7,059  
24,379  
-3,710  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,059  
-26  
-2,464  
491  
-857  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-69,745  
41,233  
-4,643  
2,460  
-289  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-30  
-166  
2,596  
-2,930  
575  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-2  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-164  
-146  
0  
-962  
-1,303  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
46  
4  
47  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-44  
-1,833  
-195  
-119  
-283  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-41,773  
-5,453  
-4,683  
21,120  
-6,398  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36  
-516  
-3,768  
-27,356  
-3,566  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
257  
50,460  
0  
336  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-115,432  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
115,432  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-5  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,334  
55,416  
0  
653  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,152  
5,639  
5,713  
3,897  
4,722  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,450  
60,796  
52,405  
-22,811  
1,493  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-100,000  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
220  
2,200  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-50  
0  
-2,200  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-69  
0  
0  
0  
-27  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-69  
-100,050  
220  
0  
-27  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-36,392  
-44,707  
47,942  
-1,691  
-4,932  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,982  
107,688  
59,746  
61,440  
66,372  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-3  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,590  
62,982  
107,688  
59,746  
61,440