Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex (PJT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,095  
20,082  
14,918  
20,413  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
29,586  
26,933  
21,392  
12,449  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-738  
278  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,686  
1,119  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,010  
-4,274  
-5,140  
-3,141  
 
Chi phí lãi vay
7,382  
6,896  
4,300  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61,739  
50,757  
34,733  
30,000  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,054  
-6,733  
-5,919  
6,972  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,522  
-966  
-3,670  
3,022  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
12,640  
6,133  
-9,041  
-2,305  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-207  
32  
117  
70  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,531  
-6,731  
-3,864  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,208  
-4,667  
-4,349  
-4,989  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
144  
222  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,266  
-1,401  
-1,702  
-799  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
58,700  
36,424  
6,449  
32,193  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-474  
-70,489  
-133,095  
-28,591  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,191  
3,299  
3,769  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,707  
975  
1,371  
3,141  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,425  
-66,216  
-127,955  
-25,450  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,412  
48,914  
106,161  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-23,254  
-16,177  
-13,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,662  
-2,046  
-49  
-7,602  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-29,504  
30,692  
93,113  
-7,602  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,620  
901  
-28,394  
-859  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,210  
21,309  
49,704  
50,562  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
53,830  
22,210  
21,309  
49,704