Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex (PJT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
40,225  
24,095  
20,082  
14,918  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,813  
29,586  
26,933  
21,392  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-738  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
511  
3,686  
1,119  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,681  
-3,010  
-4,274  
-5,140  
 
Chi phí lãi vay
5,519  
7,382  
6,896  
4,300  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66,387  
61,739  
50,757  
34,733  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,927  
3,054  
-6,733  
-5,919  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,716  
-2,522  
-966  
-3,670  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,915  
12,640  
6,133  
-9,041  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,416  
-207  
32  
117  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,611  
-7,531  
-6,731  
-3,864  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,254  
-6,208  
-4,667  
-4,349  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
144  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,535  
-2,266  
-1,401  
-1,702  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
46,277  
58,700  
36,424  
6,449  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-519  
-474  
-70,489  
-133,095  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,072  
1,191  
3,299  
3,769  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,655  
1,707  
975  
1,371  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,208  
2,425  
-66,216  
-127,955  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,412  
1,412  
48,914  
106,161  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-23,622  
-23,254  
-16,177  
-13,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,744  
-7,662  
-2,046  
-49  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-37,954  
-29,504  
30,692  
93,113  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,531  
31,620  
901  
-28,394  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
53,830  
22,210  
21,309  
49,704  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
69,362  
53,830  
22,210  
21,309