Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex (PJT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
42,415  
40,225  
24,095  
20,082  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38,985  
27,813  
29,586  
26,933  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-162  
511  
3,686  
1,119  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,907  
-7,681  
-3,010  
-4,274  
 
Chi phí lãi vay
12,211  
5,519  
7,382  
6,896  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
91,543  
66,387  
61,739  
50,757  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,670  
-1,927  
3,054  
-6,733  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,222  
1,716  
-2,522  
-966  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,659  
-4,915  
12,640  
6,133  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
479  
1,416  
-207  
32  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,659  
-5,611  
-7,531  
-6,731  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,283  
-8,254  
-6,208  
-4,667  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,236  
-2,535  
-2,266  
-1,401  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
50,293  
46,277  
58,700  
36,424  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-216,387  
-519  
-474  
-70,489  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,319  
5,072  
1,191  
3,299  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
905  
2,655  
1,707  
975  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-213,163  
7,208  
2,425  
-66,216  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
45,256  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
146,800  
1,412  
1,412  
48,914  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-56,937  
-23,622  
-23,254  
-16,177  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,880  
-15,744  
-7,662  
-2,046  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
117,239  
-37,954  
-29,504  
30,692  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-45,631  
15,531  
31,620  
901  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
69,362  
53,830  
22,210  
21,309  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
19  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,750  
69,362  
53,830  
22,210