Công ty Cổ phần cấp nước Phú Hòa Tân (PJS: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,264  
7,344  
10,314  
13,422  
23,504  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,795  
20,453  
16,866  
14,938  
13,207  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,072  
25  
29  
24  
24  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,099  
-1,519  
-1,502  
-1,716  
-3,919  
Chi phí lãi vay
0  
814  
0  
0  
49  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27,033  
27,118  
25,707  
26,668  
32,865  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,928  
4,902  
2,541  
-2,026  
902  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,059  
1,056  
686  
-263  
2,429  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,691  
-2,689  
5,835  
20,345  
-1,999  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,467  
-5,913  
1,079  
-6,394  
-11  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-814  
0  
0  
-49  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,632  
-1,300  
-2,986  
-6,077  
-3,645  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,094  
-2,982  
-4,197  
-2,367  
-2,618  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,400  
19,378  
28,665  
29,886  
27,874  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,297  
-4,957  
-33,721  
-18,162  
-62,123  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5  
-3  
155  
-2  
4  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-132  
-20,129  
-40,121  
-35,113  
-101,122  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
45,000  
20,000  
65,000  
145,060  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,094  
1,521  
1,414  
1,515  
3,915  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,330  
21,433  
-52,273  
13,238  
-14,266  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
17,500  
0  
8,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-17,500  
0  
0  
-8,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,489  
-6,320  
-6,258  
-10,271  
-10,227  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,489  
-23,820  
11,242  
-10,271  
-10,227  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,580  
16,990  
-12,366  
32,853  
3,381  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,308  
28,319  
40,684  
7,831  
4,450  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,889  
45,308  
28,319  
40,684  
7,831