Công ty Cổ phần cấp nước Phú Hòa Tân (PJS: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,314  
13,422  
23,504  
22,482  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,866  
14,938  
13,207  
13,553  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
29  
24  
24  
32  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,502  
-1,716  
-3,919  
-6,104  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
49  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,707  
26,668  
32,865  
29,963  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,541  
-2,026  
902  
-4,896  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
686  
-263  
2,429  
707  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,835  
20,345  
-1,999  
17,642  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,079  
-6,394  
-11  
-265  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-49  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,986  
-6,077  
-3,645  
-4,155  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,197  
-2,367  
-2,618  
-3,740  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,665  
29,886  
27,874  
35,255  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,721  
-18,162  
-62,123  
-21,870  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
155  
-2  
4  
1  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,121  
-35,113  
-101,122  
-9,636  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,000  
65,000  
145,060  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,414  
1,515  
3,915  
6,103  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-52,273  
13,238  
-14,266  
-25,402  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,500  
0  
8,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-8,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,258  
-10,271  
-10,227  
-10,350  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
11,242  
-10,271  
-10,227  
-10,350  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,366  
32,853  
3,381  
-496  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,684  
7,831  
4,450  
4,946  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,319  
40,684  
7,831  
4,450