Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (PJC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,968  
17,435  
10,470  
10,771  
14,486  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,171  
17,370  
18,455  
18,805  
17,613  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
50  
-1,721  
-246  
-1,500  
-586  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-634  
-2,433  
-1,054  
-565  
-1,819  
Chi phí lãi vay
549  
504  
814  
408  
160  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
44,104  
31,154  
28,439  
27,919  
29,855  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,730  
435  
2,527  
5,065  
-5,820  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,030  
-4,572  
2,427  
-1,254  
-2,306  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,857  
16,338  
5,282  
-7,009  
6,584  
Tăng, giảm chi phí trả trước
228  
558  
450  
-426  
-785  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-328  
-504  
-814  
-408  
-160  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,008  
-3,513  
-2,941  
-2,279  
-3,647  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
79  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,157  
-1,278  
-1,707  
-1,599  
-1,002  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,936  
38,619  
33,743  
20,009  
22,718  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-29,651  
-33,420  
-21,081  
-11,102  
-27,583  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
800  
1,028  
434  
398  
1,365  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,000  
-32,000  
-5,000  
-20,000  
-12,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
35,000  
20,000  
0  
20,000  
16,047  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,734  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
549  
1,406  
620  
316  
788  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,303  
-37,252  
-25,027  
-10,388  
-21,383  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,060  
10  
1,360  
300  
7,475  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-90  
-340  
-305  
-1,775  
-5,690  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,551  
-4,835  
-7,375  
-4,245  
-4,352  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,581  
-5,165  
-6,320  
-5,720  
-2,568  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,052  
-3,798  
2,396  
3,901  
-1,233  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,242  
12,040  
9,644  
5,743  
6,976  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,294  
8,242  
12,040  
9,644  
5,743