Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex (PIT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-7,433  
14,103  
-16,513  
330  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,023  
9,337  
8,868  
7,541  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,072  
720  
1,767  
-5,973  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
69  
1,539  
958  
191  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,010  
-2,582  
-5,031  
-6,628  
 
Chi phí lãi vay
22,473  
19,996  
18,371  
22,955  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,193  
43,113  
8,420  
18,416  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-37,905  
9,962  
-11,611  
-56,500  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-60,149  
-105,465  
-8,805  
-53,488  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-34,483  
25,004  
1,688  
38,145  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,038  
339  
-503  
-5,442  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-22,229  
-20,158  
-18,251  
-13,446  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-542  
-1,335  
-430  
-310  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
5,001  
8,654  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-73  
-10,104  
-5,965  
-624  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-131,150  
-53,646  
-26,804  
-73,248  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,718  
-3,746  
-10,119  
-12,822  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
28  
0  
0  
-7,000  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
7,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-605  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,792  
3,551  
4,620  
6,131  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,897  
-196  
1,501  
-14,296  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,490,633  
2,613,288  
1,656,748  
1,387,751  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,282,412  
-2,661,566  
-1,539,622  
-1,298,479  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1  
-10  
0  
-5,724  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
208,220  
-48,287  
117,126  
83,548  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
75,172  
-102,129  
91,823  
-3,996  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
65,937  
168,074  
76,669  
80,655  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-181  
-8  
-418  
10  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
140,928  
65,937  
168,074  
76,669