Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex (PIT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,863  
-7,433  
14,103  
-16,513  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,975  
10,023  
9,337  
8,868  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
620  
1,072  
720  
1,767  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,434  
69  
1,539  
958  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,946  
-3,010  
-2,582  
-5,031  
 
Chi phí lãi vay
30,918  
22,473  
19,996  
18,371  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48,865  
23,193  
43,113  
8,420  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,367  
-37,905  
9,962  
-11,611  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,794  
-60,149  
-105,465  
-8,805  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,651  
-34,483  
25,004  
1,688  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
476  
1,038  
339  
-503  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-31,115  
-22,229  
-20,158  
-18,251  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-542  
-1,335  
-430  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
5,001  
8,654  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-89  
-73  
-10,104  
-5,965  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,942  
-131,150  
-53,646  
-26,804  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,055  
-4,718  
-3,746  
-10,119  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
28  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
7,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,700  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,082  
2,792  
3,551  
4,620  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,273  
-1,897  
-196  
1,501  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,602,336  
3,490,633  
2,613,288  
1,656,748  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,706,242  
-3,282,412  
-2,661,566  
-1,539,622  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30  
-1  
-10  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-103,936  
208,220  
-48,287  
117,126  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-132,151  
75,172  
-102,129  
91,823  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
140,928  
65,937  
168,074  
76,669  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
525  
-181  
-8  
-418  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,303  
140,928  
65,937  
168,074