Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex (PIT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-34,094  
-47,199  
7,863  
-7,433  
14,103  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,523  
11,486  
9,975  
10,023  
9,337  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,641  
1,293  
620  
1,072  
720  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-468  
426  
1,434  
69  
1,539  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-624  
-1,332  
-1,946  
-3,010  
-2,582  
Chi phí lãi vay
22,407  
26,456  
30,918  
22,473  
19,996  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,385  
-8,869  
48,865  
23,193  
43,113  
Tăng, giảm các khoản phải thu
49,477  
13,760  
13,367  
-37,905  
9,962  
Tăng, giảm hàng tồn kho
127,611  
115,871  
-27,794  
-60,149  
-105,465  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,418  
-10,140  
-12,651  
-34,483  
25,004  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,441  
-1,955  
476  
1,038  
339  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-22,422  
-25,743  
-31,115  
-22,229  
-20,158  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-542  
-1,335  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
169  
0  
0  
0  
5,001  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-39  
-4  
-89  
-73  
-10,104  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
138,204  
82,919  
-8,942  
-131,150  
-53,646  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,203  
-15,892  
-22,055  
-4,718  
-3,746  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
30  
0  
0  
28  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,675  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,700  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
624  
1,332  
1,082  
2,792  
3,551  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,550  
-16,235  
-19,273  
-1,897  
-196  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,305,831  
1,891,734  
2,602,336  
3,490,633  
2,613,288  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,470,854  
-1,930,252  
-2,706,242  
-3,282,412  
-2,661,566  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-30  
-1  
-10  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-165,023  
-38,518  
-103,936  
208,220  
-48,287  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-28,369  
28,166  
-132,151  
75,172  
-102,129  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37,292  
9,303  
140,928  
65,937  
168,074  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
295  
-177  
525  
-181  
-8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,218  
37,292  
9,303  
140,928  
65,937