Tổng công ty PISICO Bình Định - CTCP (PIS: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,415  
45,376  
31,199  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,077  
11,663  
11,014  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-268  
5  
1,370  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
582  
211  
25  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21,602  
-18,381  
-13,903  
 
 
Chi phí lãi vay
1,924  
1,927  
307  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
37,128  
40,800  
30,012  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-567  
-7,308  
-6,688  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,071  
-32,024  
73  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
20,552  
344  
4,579  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,035  
-2,712  
2,070  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,917  
-1,916  
-302  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,443  
-4,388  
-6,686  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
103  
52  
34  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,932  
-8,108  
-64,133  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
44,961  
-15,260  
-41,041  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-29,768  
-37,225  
-2,405  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,568  
177  
11  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,512  
-14,627  
-17,700  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3,450  
18,000  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,947  
-4,526  
-4,221  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,000  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,150  
12,401  
10,810  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,508  
-35,350  
4,495  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
236,322  
202,247  
67,472  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-252,047  
-158,455  
-53,153  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,750  
-11,656  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-29,475  
32,135  
14,318  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,022  
-18,475  
-22,227  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,896  
42,376  
64,598  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-5  
6  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,875  
23,896  
42,376