Công ty Cổ phần Đầu tư Điện lực 3 (PIC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,820  
42,953  
27,032  
26,398  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,167  
13,576  
11,254  
11,427  
11,560  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-20  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
115  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-762  
-1,021  
-634  
-1,049  
0  
Chi phí lãi vay
17,242  
1,247  
2,722  
3,836  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
71,467  
56,735  
40,490  
40,611  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,607  
-409  
29,910  
-18,074  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,061  
-124  
-42  
273  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-609  
-2,176  
13,673  
4,271  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,545  
-144  
51  
-24  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,057  
-1,553  
-2,964  
-4,236  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,035  
-2,401  
-1,215  
-1,430  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,523  
-1,704  
-1,922  
-1,721  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
53,124  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-12,273  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-5,577  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-7,730  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-442  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,960  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-2,058  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,030  
48,224  
77,982  
19,669  
27,004  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,587  
-71,205  
-139,382  
-81,258  
-19,776  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
89  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
677  
1,069  
595  
1,155  
1,879  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,821  
-70,137  
-138,788  
-80,103  
-17,897  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
20,000  
26,706  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
53,791  
89,786  
124,485  
38,391  
58,200  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-57,123  
-57,145  
-38,364  
-14,714  
-75,406  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-29,467  
-18,944  
-12,076  
-13,350  
-6,637  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,799  
13,698  
74,044  
30,326  
2,863  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,590  
-8,215  
13,238  
-30,107  
11,970  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,045  
22,260  
9,022  
39,129  
27,159  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,454  
14,045  
22,260  
9,022  
39,129