Công ty Cổ phần Đầu tư Điện lực 3 (PIC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,396  
0  
13,747  
333  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,427  
11,560  
10,019  
16,845  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
20  
1,399  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
380  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,049  
0  
-1,829  
-2,757  
 
Chi phí lãi vay
3,836  
0  
10,435  
14,682  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,609  
0  
32,772  
30,502  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,864  
0  
-5,482  
3,467  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,993  
0  
-661  
-584  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,871  
0  
2,356  
-1,489  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-62  
0  
269  
724  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,600  
0  
-11,492  
-16,082  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,430  
0  
-138  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,977  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,531  
0  
-269  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
53,124  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-12,273  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-5,577  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-7,730  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-442  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,960  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,058  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,978  
27,004  
17,356  
16,538  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-86,285  
-19,776  
-29,473  
-15,015  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
29  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
5,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,049  
1,879  
2,151  
2,381  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-85,235  
-17,897  
-27,293  
-7,635  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
20,000  
26,706  
18,141  
31,437  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
38,391  
58,200  
15,850  
12,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,714  
-75,406  
-35,027  
-27,177  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,573  
-6,637  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
30,104  
2,863  
-1,035  
16,260  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,154  
11,970  
-10,973  
25,164  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,129  
27,159  
38,132  
12,961  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
8  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,975  
39,129  
27,159  
38,132