Công ty Cổ phần Đầu tư Điện lực 3 (PIC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,037  
26,396  
0  
13,747  
333  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,254  
11,427  
11,560  
10,019  
16,845  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
20  
1,399  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
96  
0  
0  
380  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-634  
-1,049  
0  
-1,829  
-2,757  
Chi phí lãi vay
2,722  
3,836  
0  
10,435  
14,682  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,475  
40,609  
0  
32,772  
30,502  
Tăng, giảm các khoản phải thu
17,988  
-17,864  
0  
-5,482  
3,467  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-42  
-3,993  
0  
-661  
-584  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
19,553  
9,871  
0  
2,356  
-1,489  
Tăng, giảm chi phí trả trước
51  
-62  
0  
269  
724  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,260  
-3,600  
0  
-11,492  
-16,082  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,215  
-1,430  
0  
-138  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,977  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,922  
-1,531  
0  
-269  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
53,124  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-12,273  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-5,577  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-7,730  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-442  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,960  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-2,058  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
72,628  
24,978  
27,004  
17,356  
16,538  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-134,068  
-86,285  
-19,776  
-29,473  
-15,015  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
29  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
5,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
634  
1,049  
1,879  
2,151  
2,381  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-133,434  
-85,235  
-17,897  
-27,293  
-7,635  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
20,000  
26,706  
18,141  
31,437  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
124,485  
38,391  
58,200  
15,850  
12,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-38,364  
-14,714  
-75,406  
-35,027  
-27,177  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,076  
-13,573  
-6,637  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
74,044  
30,104  
2,863  
-1,035  
16,260  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,238  
-30,154  
11,970  
-10,973  
25,164  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,022  
39,129  
27,159  
38,132  
12,961  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,260  
8,975  
39,129  
27,159  
38,132