Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa (PHR: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
770,008  
411,862  
259,631  
261,418  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
70,697  
50,872  
48,817  
44,904  
47,855  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-267  
-2,289  
-2,787  
10,986  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-10,520  
376  
-6,492  
-8  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-618,954  
-290,696  
-180,856  
-38,254  
0  
Chi phí lãi vay
27,769  
48,895  
18,866  
34,671  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
238,733  
219,020  
137,179  
313,716  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
16,275  
-93,564  
-37,874  
-6,015  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-49,903  
-78,835  
-30,994  
9,547  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
503,609  
469,548  
302,812  
148,136  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,574  
-179,437  
-14,587  
4,206  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
1,930  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-27,922  
-49,080  
-18,527  
-35,183  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-107,806  
-113,001  
-37,713  
-55,233  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
11,386  
71,360  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-101,970  
-61,394  
-46,346  
-206,442  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,691,178  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-1,127,233  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-422,650  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-13,521  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-104,978  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
530,743  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-468,145  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
468,443  
115,187  
265,336  
244,093  
85,393  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-175,516  
-235,887  
-291,255  
-144,496  
-292,316  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
413,160  
271,549  
135,624  
99,046  
145,267  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-891,416  
-653,172  
-540,669  
-536,879  
-711,593  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
509,376  
659,109  
187,626  
435,034  
709,186  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,000  
0  
1,700  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
79,965  
112,223  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
71,731  
66,484  
42,400  
56,707  
41,443  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-72,665  
108,084  
-467,274  
-10,623  
5,911  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
118,046  
545  
0  
13,600  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
694,310  
1,086,195  
1,007,706  
836,702  
1,064,766  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-897,520  
-1,219,848  
-786,838  
-987,777  
-1,055,993  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-188,910  
-142,831  
-140,644  
-160,313  
-120,219  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-274,073  
-275,939  
80,224  
-297,787  
-111,446  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
121,705  
-52,669  
-121,714  
-64,317  
-20,142  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
240,787  
293,464  
415,149  
465,482  
485,621  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-62  
-7  
29  
-15  
3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
362,430  
240,787  
293,464  
401,150  
465,482