Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa (PHR: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
261,418  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
44,904  
0  
40,870  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,986  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-8  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-38,254  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
34,671  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
313,716  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,015  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,547  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
148,136  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,206  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-35,183  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-55,233  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
71,360  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-206,442  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
1,691,178  
2,039,937  
2,263,765  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-1,127,233  
-1,038,328  
-1,275,072  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-422,650  
-545,603  
-635,370  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-13,521  
-11,390  
-10,571  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-104,978  
-146,271  
-89,964  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
530,743  
830,997  
318,674  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-468,145  
-1,026,479  
-464,969  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
244,093  
85,393  
102,863  
106,495  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-144,496  
-292,316  
-274,216  
-308,069  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
99,046  
145,267  
95,926  
145,478  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-536,879  
-711,593  
-476,720  
-472,431  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
435,034  
709,186  
369,470  
498,260  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,700  
0  
-4,400  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
79,965  
112,223  
4,050  
2,627  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
56,707  
41,443  
41,402  
43,900  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,623  
5,911  
-240,090  
-94,636  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
13,600  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-13,901  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
836,702  
1,064,766  
1,237,366  
751,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-987,777  
-1,055,993  
-739,751  
-783,166  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-160,313  
-120,219  
-315,963  
-156,084  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-297,787  
-111,446  
181,652  
-202,151  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-64,317  
-20,142  
44,425  
-190,292  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
465,482  
485,621  
446,219  
636,573  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-15  
3  
-5,024  
-62  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
401,150  
465,482  
485,621  
446,219