Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa (PHR: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
259,631  
261,418  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
48,817  
44,904  
0  
40,870  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,787  
10,986  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-6,492  
-8  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-180,856  
-38,254  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
18,866  
34,671  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
137,179  
313,716  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-37,874  
-6,015  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,994  
9,547  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
302,812  
148,136  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-14,587  
4,206  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-18,527  
-35,183  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,713  
-55,233  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
11,386  
71,360  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-46,346  
-206,442  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,691,178  
2,039,937  
2,263,765  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,127,233  
-1,038,328  
-1,275,072  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-422,650  
-545,603  
-635,370  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-13,521  
-11,390  
-10,571  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-104,978  
-146,271  
-89,964  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
530,743  
830,997  
318,674  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-468,145  
-1,026,479  
-464,969  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
265,336  
244,093  
85,393  
102,863  
106,495  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-291,255  
-144,496  
-292,316  
-274,216  
-308,069  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
135,624  
99,046  
145,267  
95,926  
145,478  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-540,669  
-536,879  
-711,593  
-476,720  
-472,431  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
187,626  
435,034  
709,186  
369,470  
498,260  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,000  
0  
1,700  
0  
-4,400  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
79,965  
112,223  
4,050  
2,627  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
42,400  
56,707  
41,443  
41,402  
43,900  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-467,274  
-10,623  
5,911  
-240,090  
-94,636  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
13,600  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-13,901  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,007,706  
836,702  
1,064,766  
1,237,366  
751,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-786,838  
-987,777  
-1,055,993  
-739,751  
-783,166  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-140,644  
-160,313  
-120,219  
-315,963  
-156,084  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
80,224  
-297,787  
-111,446  
181,652  
-202,151  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-121,714  
-64,317  
-20,142  
44,425  
-190,292  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
415,149  
465,482  
485,621  
446,219  
636,573  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
29  
-15  
3  
-5,024  
-62  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
293,464  
401,150  
465,482  
485,621  
446,219