Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng (PHP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
694,543  
708,293  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
421,664  
397,767  
0  
452,526  
453,938  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,312  
23,610  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
14,445  
4,940  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-82,569  
-83,264  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
52,479  
64,870  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,104,874  
1,116,216  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
16,997  
87,140  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,412  
-1,953  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,723  
24,844  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,666  
-2,626  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,463  
-14,857  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-104,646  
-123,297  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
14,834  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-154,469  
-91,315  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
2,329,743  
2,072,805  
2,063,796  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-634,779  
-384,244  
-397,485  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-663,232  
-560,844  
-595,644  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-15,843  
-18,739  
-24,997  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-93,898  
-40,449  
-26,378  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,290,097  
972,970  
1,290,598  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,589,197  
-1,545,312  
-1,812,346  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
853,648  
1,008,986  
622,890  
496,187  
497,544  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-204,396  
-296,186  
-505,792  
-294,683  
-339,207  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
55  
0  
7,871  
3,016  
236  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,482,672  
-4,101,026  
-1,025,692  
-238,000  
-103,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,814,758  
3,599,433  
782,707  
166,000  
105,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-11,596  
0  
-18,312  
-40,357  
-68,582  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,115  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
78,045  
69,680  
52,682  
50,110  
69,345  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
199,310  
-728,098  
-706,535  
-353,914  
-336,208  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
110,000  
0  
177,522  
65,366  
84,336  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-176,838  
-214,247  
-105,059  
-116,851  
-191,202  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-10,133  
-8,087  
-8,050  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-513,610  
-77,531  
-127,927  
-24,309  
-80,910  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-580,448  
-291,778  
-65,597  
-83,882  
-195,827  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
472,510  
-10,889  
-149,241  
58,391  
-34,492  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,455  
53,328  
202,301  
143,424  
177,990  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5,104  
16  
269  
486  
-74  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
520,069  
42,455  
53,328  
202,301  
143,424