Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng (PHP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
560,817  
694,543  
708,293  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
416,561  
421,664  
397,767  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,881  
4,312  
23,610  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18,342  
14,445  
4,940  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-101,931  
-82,569  
-83,264  
0  
 
Chi phí lãi vay
44,673  
52,479  
64,870  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
933,580  
1,104,874  
1,116,216  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,477  
16,997  
87,140  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,042  
5,412  
-1,953  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-39,949  
-13,723  
24,844  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,269  
8,666  
-2,626  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,528  
-9,463  
-14,857  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-132,004  
-104,646  
-123,297  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
112  
0  
14,834  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-58,420  
-154,469  
-91,315  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
2,329,743  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-634,779  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-663,232  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-15,843  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-93,898  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,290,097  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-1,589,197  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
666,003  
853,648  
1,008,986  
622,890  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-373,735  
-204,396  
-296,186  
-505,792  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,107  
55  
0  
7,871  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,789,240  
-2,482,672  
-4,101,026  
-1,025,692  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,446,721  
2,814,758  
3,599,433  
782,707  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-11,596  
0  
-18,312  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,115  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
93,710  
78,045  
69,680  
52,682  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-615,437  
199,310  
-728,098  
-706,535  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
110,000  
0  
177,522  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-66,204  
-176,838  
-214,247  
-105,059  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-10,133  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-220,618  
-513,610  
-77,531  
-127,927  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-286,822  
-580,448  
-291,778  
-65,597  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-236,256  
472,510  
-10,889  
-149,241  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
520,069  
42,455  
53,328  
202,301  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-124  
5,104  
16  
269  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
283,690  
520,069  
42,455  
53,328