Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng (PHP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
646,963  
0  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
397,767  
0  
452,526  
453,938  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
23,610  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,940  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21,934  
0  
 
 
 
Chi phí lãi vay
64,870  
0  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,116,216  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
87,140  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,953  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,844  
0  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,626  
0  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,857  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-123,297  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
14,834  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-91,315  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
2,329,743  
2,072,805  
2,063,796  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-634,779  
-384,244  
-397,485  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-663,232  
-560,844  
-595,644  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-15,843  
-18,739  
-24,997  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-93,898  
-40,449  
-26,378  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,290,097  
972,970  
1,290,598  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,589,197  
-1,545,312  
-1,812,346  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,008,986  
622,890  
496,187  
497,544  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-296,186  
-505,792  
-294,683  
-339,207  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
7,871  
3,016  
236  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,101,026  
-1,025,692  
-238,000  
-103,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,599,433  
782,707  
166,000  
105,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-18,312  
-40,357  
-68,582  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
69,680  
52,682  
50,110  
69,345  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-728,098  
-706,535  
-353,914  
-336,208  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
177,522  
65,366  
84,336  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-214,247  
-105,059  
-116,851  
-191,202  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-10,133  
-8,087  
-8,050  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-77,531  
-127,927  
-24,309  
-80,910  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-291,778  
-65,597  
-83,882  
-195,827  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,889  
-149,241  
58,391  
-34,492  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
53,328  
202,301  
143,424  
177,990  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
16  
269  
486  
-74  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,455  
53,328  
202,301  
143,424