Công ty Cổ phần Hồng Hà Việt Nam (PHH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-21,616  
30,352  
8,798  
1,541  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,130  
6,108  
7,413  
5,988  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
390  
18,308  
12,350  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,804  
-4,388  
-6,720  
-1,028  
 
Chi phí lãi vay
5,590  
2,323  
6,840  
11,276  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-14,700  
34,785  
34,639  
30,127  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,735  
35,114  
-61,890  
-8,503  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-176,165  
200,490  
-102,436  
-20,902  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
123,318  
-373,990  
341,342  
7,117  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-848  
6,474  
39,268  
796  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,351  
-2,323  
-6,840  
-11,276  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,489  
-6,536  
-3,018  
-1,679  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,120  
-1,581  
-2,961  
-761  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-76,622  
-107,567  
238,104  
-5,082  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,695  
-24,469  
-27,137  
-4,430  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
188  
874  
1,145  
432  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,300  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,500  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,289  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,733  
5,007  
6,087  
734  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,285  
-18,588  
-19,905  
-3,264  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,000  
8,520  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
345,848  
210,973  
591,421  
514,971  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-186,517  
-305,888  
-572,319  
-491,677  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-239  
-3,722  
0  
-1  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
161,093  
-90,117  
19,103  
23,293  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
78,185  
-216,272  
237,302  
14,948  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
105,783  
322,055  
84,752  
69,805  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
183,968  
105,783  
322,055  
84,752