Công ty Cổ phần Hồng Hà Việt Nam (PHH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,798  
1,541  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,413  
5,988  
28,796  
7,992  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
18,308  
12,350  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,720  
-1,028  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
6,840  
11,276  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,639  
30,127  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-61,890  
-8,503  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-102,436  
-20,902  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
341,342  
7,117  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
39,268  
796  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,840  
-11,276  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,018  
-1,679  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,961  
-761  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,273,007  
1,239,513  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,247,543  
-1,037,658  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-16,604  
-96,695  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-13,472  
-26,122  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,279  
-1,164  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
69,486  
214,718  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-96,714  
-253,745  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
238,104  
-5,082  
-33,117  
38,848  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,137  
-4,430  
-4,036  
-6,377  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,145  
432  
1,245  
520  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-2,000  
-86,994  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
4,000  
93,754  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,300  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
120,542  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,087  
734  
2,232  
2,012  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,905  
-3,264  
1,442  
122,157  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
591,421  
514,971  
583,213  
331,053  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-572,319  
-491,677  
-573,011  
-468,847  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1  
-7,190  
-244  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
19,103  
23,293  
3,012  
-138,038  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
237,302  
14,948  
-28,664  
22,967  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
84,752  
69,805  
98,469  
75,501  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
322,055  
84,752  
69,805  
98,469