Công ty Cổ phần Hồng Hà Việt Nam (PHH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,352  
8,798  
1,541  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,108  
7,413  
5,988  
28,796  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
390  
18,308  
12,350  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,388  
-6,720  
-1,028  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,323  
6,840  
11,276  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,785  
34,639  
30,127  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
35,114  
-61,890  
-8,503  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
200,490  
-102,436  
-20,902  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-373,990  
341,342  
7,117  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,474  
39,268  
796  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,323  
-6,840  
-11,276  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,536  
-3,018  
-1,679  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,581  
-2,961  
-761  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,273,007  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,247,543  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-16,604  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-13,472  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,279  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
69,486  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-96,714  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-107,567  
238,104  
-5,082  
-33,117  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,469  
-27,137  
-4,430  
-4,036  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,145  
432  
1,245  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
874  
0  
0  
-2,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
4,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,007  
6,087  
734  
2,232  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,588  
-19,905  
-3,264  
1,442  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
8,520  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
210,973  
591,421  
514,971  
583,213  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-305,888  
-572,319  
-491,677  
-573,011  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,722  
0  
-1  
-7,190  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-90,117  
19,103  
23,293  
3,012  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-216,272  
237,302  
14,948  
-28,664  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
322,055  
84,752  
69,805  
98,469  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
105,783  
322,055  
84,752  
69,805