Công ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings (PHC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
40,148  
23,213  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,179  
6,800  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,559  
6,746  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,321  
-4,218  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
43,137  
26,462  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
79  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
91,781  
59,004  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-308,296  
22,862  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-397,063  
-149,903  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
139,769  
2,496  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,080  
-19,613  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-43,097  
-26,462  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,905  
-4,035  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
886  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-616  
-1,493  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,675,744  
642,904  
676,287  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,335,428  
-548,758  
-590,983  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-133,633  
-98,030  
-52,190  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-23,918  
-18,340  
-19,955  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-5,858  
-6,553  
-1,426  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
43,734  
22,893  
31,433  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-197,608  
-26,762  
-25,917  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-532,623  
-117,144  
23,034  
-32,646  
17,249  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-37,167  
-44,760  
-26,536  
-1,531  
-532  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,204  
17,941  
3,224  
716  
1,276  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-111,748  
0  
-59,400  
-18,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
112,475  
5,500  
45,598  
10,813  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-15,444  
-1  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
45,790  
600  
0  
0  
10,552  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,575  
2,551  
1,047  
702  
3,999  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,129  
-33,612  
-36,069  
-7,300  
15,295  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
134,233  
6,450  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,517,788  
1,164,561  
977,014  
446,252  
419,052  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,169,914  
-957,527  
-906,773  
-426,640  
-420,727  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,635  
-10,465  
-4,328  
-7,590  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
464,473  
203,019  
65,913  
12,022  
-1,676  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-50,021  
52,263  
52,879  
-27,925  
30,868  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
126,525  
74,262  
21,483  
49,408  
18,540  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
76,504  
126,525  
74,362  
21,483  
49,408