Công ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings (PHC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
23,213  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
6,800  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
6,746  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-4,218  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
26,462  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
59,004  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
22,862  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-149,903  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
2,496  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-19,613  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-26,462  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-4,035  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,493  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
2,308,563  
0  
1,675,744  
642,904  
676,287  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-2,270,600  
0  
-1,335,428  
-548,758  
-590,983  
Tiền chi trả cho người lao động
-172,766  
0  
-133,633  
-98,030  
-52,190  
Tiền chi trả lãi vay
-44,058  
0  
-23,918  
-18,340  
-19,955  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,689  
0  
-5,858  
-6,553  
-1,426  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
76,349  
0  
43,734  
22,893  
31,433  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-117,590  
0  
-197,608  
-26,762  
-25,917  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-226,792  
-117,144  
23,034  
-32,646  
17,249  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-66,647  
-44,760  
-26,536  
-1,531  
-532  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
17,941  
3,224  
716  
1,276  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-319,901  
0  
-59,400  
-18,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
309,477  
5,500  
45,598  
10,813  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-178,000  
-15,444  
-1  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
600  
0  
0  
10,552  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,198  
2,551  
1,047  
702  
3,999  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-250,872  
-33,612  
-36,069  
-7,300  
15,295  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
100,379  
6,450  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,503,266  
1,164,561  
977,014  
446,252  
419,052  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,156,171  
-957,527  
-906,773  
-426,640  
-420,727  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,505  
-10,465  
-4,328  
-7,590  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
431,970  
203,019  
65,913  
12,022  
-1,676  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-45,694  
52,263  
52,879  
-27,925  
30,868  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
126,525  
74,262  
21,483  
49,408  
18,540  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
80,831  
126,525  
74,362  
21,483  
49,408