Công ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings (PHC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,706,540  
1,675,744  
642,904  
676,287  
545,739  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,628,276  
-1,335,428  
-548,758  
-590,983  
-481,830  
Tiền chi trả cho người lao động
-124,119  
-133,633  
-98,030  
-52,190  
-81,569  
Tiền chi trả lãi vay
-28,089  
-23,918  
-18,340  
-19,955  
-28,524  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,052  
-5,858  
-6,553  
-1,426  
-1,523  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
50,941  
43,734  
22,893  
31,433  
24,451  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-58,190  
-197,608  
-26,762  
-25,917  
-18,737  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-85,246  
23,034  
-32,646  
17,249  
-41,994  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,448  
-26,536  
-1,531  
-532  
-2,204  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
415  
3,224  
716  
1,276  
4,892  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-42,290  
-59,400  
-18,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
41,915  
45,598  
10,813  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-9,461  
-1  
0  
0  
-50  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
10,552  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,254  
1,047  
702  
3,999  
495  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-58,616  
-36,069  
-7,300  
15,295  
3,133  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,164,124  
977,014  
446,252  
419,052  
404,305  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-957,527  
-906,773  
-426,640  
-420,727  
-364,087  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,467  
-4,328  
-7,590  
0  
-365  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
196,131  
65,913  
12,022  
-1,676  
39,853  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
52,269  
52,879  
-27,925  
30,868  
992  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
74,362  
21,483  
49,408  
18,540  
17,548  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
126,631  
74,362  
21,483  
49,408  
18,540