Công ty Cổ phần Taxi Gas Sài Gòn Petrolimex (PGT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-1,732  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-265  
0  
0  
3,774  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-28  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,025  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-36,900  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-40  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,614  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,390  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
6,853  
24,887  
33,782  
33,199  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-11,443  
-21,793  
-24,439  
-20,195  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-1,687  
-1,572  
-2,590  
-2,730  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-1,538  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,222  
47  
2,099  
66,175  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-6,962  
-2,403  
-6,878  
-70,353  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-38,740  
-12,017  
-835  
1,974  
4,557  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
137  
0  
0  
0  
-22  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
81  
14,396  
13,301  
6,093  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
22,922  
-66,085  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
43,000  
55,592  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-18,436  
-35,825  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
2,064  
2,944  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
3,577  
8,861  
19  
368  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
23,059  
-19,427  
78,849  
-3,052  
-26,443  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-5  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-19  
-73  
-44  
-4,452  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5  
-19  
-73  
-44  
-4,452  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,686  
-31,463  
77,941  
-1,122  
-26,338  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
49,096  
80,559  
2,619  
3,741  
28,917  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,411  
49,096  
80,559  
2,619  
2,579