Công ty Cổ phần Taxi Gas Sài Gòn Petrolimex (PGT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
3,774  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
6,853  
24,887  
33,782  
33,199  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-11,443  
-21,793  
-24,439  
-20,195  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-1,687  
-1,572  
-2,590  
-2,730  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,538  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,222  
47  
2,099  
66,175  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,962  
-2,403  
-6,878  
-70,353  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,017  
-835  
1,974  
4,557  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-22  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
81  
14,396  
13,301  
6,093  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-66,085  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
43,000  
55,592  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-18,436  
-35,825  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,064  
2,944  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,577  
8,861  
19  
368  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,427  
78,849  
-3,052  
-26,443  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19  
-73  
-44  
-4,452  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19  
-73  
-44  
-4,452  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-31,463  
77,941  
-1,122  
-26,338  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
80,559  
2,619  
3,741  
28,917  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
49,096  
80,559  
2,619  
2,579