Công ty cổ phần PGT Holdings (PGT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-8,204  
-5,617  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38  
20  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,987  
-28  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-7  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,072  
-5,005  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,252  
-10,637  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,400  
-24,592  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7  
-40  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-479  
1,354  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
398  
2,086  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-276  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,252  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,752  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
6,853  
24,887  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-11,443  
-21,793  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-1,687  
-1,572  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,222  
47  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-6,962  
-2,403  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-19,514  
-31,829  
-12,017  
-835  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-80  
-232  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
130  
81  
14,396  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-27,083  
-54,045  
-66,085  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
35,304  
67,000  
43,000  
55,592  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,775  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,281  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,033  
2,764  
3,577  
8,861  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
9,174  
16,123  
-19,427  
78,849  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
-5  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1,740  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-19  
-73  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,740  
-5  
-19  
-73  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,079  
-15,711  
-31,463  
77,941  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,392  
49,096  
80,559  
2,619  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
7  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,313  
33,392  
49,096  
80,559