Công ty Cổ phần Kinh doanh khí hóa lỏng miền Nam (PGS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
138,218  
422,573  
226,931  
246,606  
278,111  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
110,106  
145,646  
245,507  
282,449  
316,562  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,694  
-1,651  
-2,915  
-1,393  
27,884  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-97  
128  
173  
118  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-348,061  
-11,927  
-17,259  
-31,423  
Chi phí lãi vay
16,634  
20,608  
27,735  
32,704  
60,851  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
266,652  
239,019  
485,459  
543,281  
652,103  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-158,290  
288,792  
292,002  
-129,420  
-273,199  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-50,580  
449  
41,637  
23,558  
-54,975  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
169,588  
-297,759  
-523,651  
250,780  
300,463  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-45,487  
2,611  
-13,817  
-8,413  
74,274  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-16,601  
-19,839  
-29,320  
-35,834  
-67,226  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,810  
-81,030  
-63,726  
-84,141  
-59,473  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-7,043  
0  
0  
0  
748  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19,833  
-25,321  
-41,438  
-44,708  
-46,371  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
119,597  
106,922  
147,147  
515,102  
526,345  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-141,530  
-109,001  
-242,303  
-263,919  
-108,093  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
3,038  
2,873  
2,359  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-7,450  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
480,019  
27,000  
28,100  
54,400  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-80,989  
-44,555  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
6,240  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
54,560  
10,278  
18,746  
28,136  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-141,530  
418,128  
-201,987  
-295,189  
-61,513  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
10,653  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,000,000  
1,119,440  
1,094,019  
857,444  
752,366  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,007,339  
-1,113,754  
-1,056,255  
-899,738  
-961,488  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-19,652  
-47,148  
-38,635  
-52,751  
-29,654  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-89,998  
-153,395  
-155,333  
-98,856  
-85,958  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-116,988  
-194,856  
-156,204  
-193,901  
-314,081  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-138,921  
330,194  
-211,045  
26,012  
150,751  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
407,677  
77,484  
619,800  
593,788  
443,037  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
165  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
268,756  
407,677  
408,920  
619,800  
593,788