Công ty Cổ phần Kinh doanh khí hóa lỏng miền Nam (PGS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
423,008  
226,931  
246,606  
278,111  
255,065  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
146,273  
245,507  
282,449  
316,562  
263,072  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,608  
-2,915  
-1,393  
27,884  
27,756  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
128  
173  
118  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-342,270  
-11,927  
-17,259  
-31,423  
-38,208  
Chi phí lãi vay
20,608  
27,735  
32,704  
60,851  
117,546  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
255,227  
485,459  
543,281  
652,103  
625,231  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-51,033  
292,002  
-129,420  
-273,199  
104,459  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,476  
41,637  
23,558  
-54,975  
-48,347  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
152,509  
-523,651  
250,780  
300,463  
-228,995  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-254,197  
-13,817  
-8,413  
74,274  
-28,360  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-19,839  
-29,320  
-35,834  
-67,226  
-123,772  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-84,728  
-63,726  
-84,141  
-59,473  
-33,480  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,172  
0  
0  
748  
11,919  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,119  
-41,438  
-44,708  
-46,371  
-511  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-31,484  
147,147  
515,102  
526,345  
278,143  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-166,416  
-242,303  
-263,919  
-108,093  
-124,916  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,038  
2,873  
2,359  
18,337  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-187,450  
0  
0  
0  
-19,840  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
180,000  
27,000  
28,100  
54,400  
40,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
702,147  
0  
-80,989  
-44,555  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
6,240  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,356  
10,278  
18,746  
28,136  
45,779  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
550,637  
-201,987  
-295,189  
-61,513  
-40,640  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
10,653  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,119,440  
1,094,019  
857,444  
752,366  
600,289  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,113,754  
-1,056,255  
-899,738  
-961,488  
-765,236  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-47,148  
-38,635  
-52,751  
-29,654  
-40,014  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-147,499  
-155,333  
-98,856  
-85,958  
-175,759  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-188,960  
-156,204  
-193,901  
-314,081  
-380,722  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
330,193  
-211,045  
26,012  
150,751  
-143,219  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
77,484  
619,800  
593,788  
443,037  
586,256  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
165  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
407,677  
408,920  
619,800  
593,788  
443,037