Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (PGI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
 
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH gốc
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động khác
 
 
 
 
 
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
 
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH gốc
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động khác
 
 
 
 
 
Phải trả CBCNV
 
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
2,588,292  
2,578,887  
2,419,924  
2,243,517  
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
-1,899,053  
-1,806,762  
-1,792,445  
-1,655,649  
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
-318,618  
-284,699  
-287,590  
-213,939  
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
-23,739  
-24,467  
-22,547  
-26,687  
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
409,943  
396,937  
385,397  
334,660  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-795,511  
-563,200  
-562,352  
-509,137  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-38,686  
296,695  
140,387  
172,764  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
0  
157,072  
559  
3,116  
 
Tiền thu lãi đầu tư
187,511  
133,771  
131,712  
140,161  
 
Tiền ủy thác đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
15,397  
736  
544  
499  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,973,415  
-1,523,008  
-1,093,414  
-1,702,235  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,418,788  
970,053  
950,158  
1,292,929  
 
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
0  
0  
-21,672  
-11,490  
 
Tiền mua tài sản cố định
-65,232  
-23,035  
-40,902  
-29,734  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-416,950  
-284,413  
-73,015  
-306,755  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
0  
0  
0  
250  
 
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
532,307  
22,315  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền trả cổ tức
-76,886  
-69,233  
-62,511  
-54,686  
 
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
0  
0  
0  
-250  
 
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
455,420  
-46,919  
-62,511  
-54,686  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-216  
-34,637  
4,861  
-188,677  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
142,518  
176,117  
171,291  
359,914  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-102  
1,038  
-35  
54  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
142,200  
142,518  
176,117  
171,291