Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (PGC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
192,327  
190,706  
140,352  
123,584  
110,258  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
59,999  
60,553  
60,167  
48,267  
37,120  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-18,250  
-3,915  
-479  
-23,142  
-20,107  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,471  
-81  
100  
731  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-53,758  
-54,826  
-48,855  
-47,540  
-47,961  
Chi phí lãi vay
47,021  
46,733  
43,595  
36,915  
36,236  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
228,811  
239,170  
194,880  
138,815  
115,546  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,011  
-61,099  
-12,150  
22,513  
34,906  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,354  
-23,852  
5,559  
-19,200  
41,045  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-79,661  
37,439  
28,082  
132,139  
-219,304  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,828  
13,205  
-17,858  
-16,620  
-12,766  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-46,940  
-46,610  
-42,825  
-37,087  
-36,053  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-43,461  
-33,927  
-27,701  
-28,861  
-23,319  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
37,671  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,541  
-12,020  
-9,770  
-9,419  
-15,939  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,670  
112,308  
118,216  
219,952  
-115,884  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,879  
-64,103  
-81,563  
-132,930  
-64,732  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
330  
475  
1,263  
2,384  
15,978  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,245,400  
-970,000  
-323,000  
-930,000  
-928,146  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,507,100  
719,000  
430,000  
872,068  
685,169  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
21,488  
4,929  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
68,473  
64,601  
37,514  
35,869  
42,428  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
306,623  
-250,028  
64,214  
-131,121  
-244,374  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,657,977  
2,103,225  
1,812,406  
1,967,314  
2,973,606  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,933,780  
-1,874,870  
-1,924,339  
-2,110,349  
-2,735,439  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-79,440  
-80,243  
-65,972  
-60,339  
-70,382  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-355,243  
148,112  
-177,906  
-203,374  
167,784  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,950  
10,392  
4,525  
-114,543  
-192,474  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
70,741  
60,349  
55,825  
170,367  
362,841  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
284  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
54,075  
70,741  
60,349  
55,825  
170,367