Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (PGC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
136,814  
126,207  
110,258  
106,803  
99,982  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
56,384  
48,267  
37,120  
30,233  
30,427  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,096  
-21,425  
-20,107  
-8,788  
5,826  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
731  
0  
197  
-928  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-49,020  
-47,540  
-47,961  
-36,605  
-13,173  
Chi phí lãi vay
43,595  
36,915  
36,236  
31,699  
16,749  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
193,869  
143,154  
115,546  
123,540  
138,884  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,916  
22,513  
34,906  
25,950  
-15,091  
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,559  
-19,200  
41,045  
34,913  
-59,128  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,148  
132,011  
-219,304  
12,446  
112,933  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-23,467  
-20,831  
-12,766  
2,805  
-30,192  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-43,495  
-37,087  
-36,053  
-31,265  
-17,526  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,685  
-28,861  
-23,319  
-32,683  
-27,400  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
37,671  
0  
2,215  
4,545  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,833  
-9,419  
-15,939  
-10,071  
-7,570  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
106,180  
219,952  
-115,884  
127,851  
99,454  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75,483  
-132,930  
-64,732  
-69,857  
-44,743  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,702  
2,384  
15,978  
1,847  
1,828  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-303,000  
-930,000  
-928,146  
-846,026  
-225,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
410,000  
872,068  
685,169  
564,935  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
21,488  
4,929  
1,472  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
37,397  
35,869  
42,428  
30,289  
10,286  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
70,616  
-131,121  
-244,374  
-317,340  
-257,629  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,812,406  
1,967,314  
2,973,606  
2,506,411  
1,676,020  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,924,339  
-2,110,349  
-2,735,439  
-2,054,663  
-1,436,961  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-60,337  
-60,339  
-70,382  
0  
-37,873  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-172,271  
-203,374  
167,784  
451,749  
201,185  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,525  
-114,543  
-192,474  
262,259  
43,011  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,825  
170,367  
362,841  
100,583  
57,572  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
60,349  
55,825  
170,367  
362,841  
100,583