Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô (PFL: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,037  
-21,077  
-15,008  
-94,741  
-28,552  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,919  
2,211  
1,841  
1,119  
1,065  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-704  
-10,077  
1,759  
26,561  
3,961  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,493  
1,266  
-3,492  
49,024  
-3,323  
Chi phí lãi vay
6,028  
4,163  
8,577  
12,559  
17,402  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
787  
-23,514  
-6,323  
-5,478  
-9,447  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,222  
-70,794  
7,297  
6,887  
1,267  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,542  
86,685  
882  
4,317  
69  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
37,024  
1,452  
-2,191  
-6,932  
1,060  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-224  
257  
-13  
-35  
294  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-261  
-31,736  
-424  
-1,013  
-4,888  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-343  
-352  
-550  
-525  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
260  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-68  
-72  
-72  
-138  
-1,136  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-11,246  
-38,063  
-1,195  
-2,942  
-13,305  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-977  
-582  
-1,695  
-1,208  
-2,254  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,818  
0  
0  
436  
1,182  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
2,676  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-14,500  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
655  
12,586  
12,565  
18,124  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,042  
14  
4,492  
73  
246  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,537  
12,018  
15,362  
2,925  
1,850  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,291  
45,820  
1,168  
1,718  
6,929  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-14,818  
-15,201  
-2,062  
-1,630  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,291  
31,002  
-14,033  
-344  
5,299  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-418  
4,956  
133  
-361  
-6,157  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,534  
578  
445  
805  
6,962  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,115  
5,534  
578  
445  
805