Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô (PFL: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-19,612  
-18,259  
976  
-21,077  
-15,008  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,629  
1,923  
1,919  
2,211  
1,841  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
470  
2,796  
-182  
-10,077  
1,759  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10  
2,584  
-2,748  
1,266  
-3,492  
Chi phí lãi vay
7,494  
7,474  
6,028  
4,163  
8,577  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-10,029  
-3,482  
5,992  
-23,514  
-6,323  
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,797  
281  
-29,256  
-70,794  
7,297  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,122  
-26,203  
-34,319  
86,685  
882  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
12,378  
-11,653  
44,487  
1,452  
-2,191  
Tăng, giảm chi phí trả trước
283  
-260  
-224  
257  
-13  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-19,113  
-809  
0  
-31,736  
-424  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-343  
-352  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-328  
-662  
-68  
-72  
-72  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-19,134  
-42,788  
-13,388  
-38,063  
-1,195  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-159  
-1,011  
-1,039  
-582  
-1,695  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
700  
47,477  
5,018  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
655  
12,586  
12,565  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10  
67  
1,042  
14  
4,492  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
551  
46,533  
5,675  
12,018  
15,362  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
69,660  
17,214  
7,291  
45,820  
1,168  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-48,273  
-18,601  
0  
-14,818  
-15,201  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-54  
-4,897  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
21,333  
-6,285  
7,291  
31,002  
-14,033  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,750  
-2,540  
-422  
4,956  
133  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,572  
5,111  
5,534  
578  
445  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,322  
2,572  
5,111  
5,534  
578