Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (PET: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
182,903  
202,463  
211,711  
274,167  
310,927  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
50,179  
82,647  
46,977  
30,603  
26,742  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
51,659  
55,008  
-13,603  
22,963  
-9,419  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
586  
1,281  
4,999  
3,258  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-78,938  
-49,830  
-55,983  
-63,165  
-92,709  
Chi phí lãi vay
93,645  
105,603  
81,342  
95,128  
120,526  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
299,447  
396,476  
271,725  
364,695  
359,325  
Tăng, giảm các khoản phải thu
195,603  
-627,253  
-270,909  
-76,864  
63,576  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-180,236  
194,896  
426,957  
226,754  
351,665  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
80,438  
206,005  
-176,649  
129,620  
-148,022  
Tăng, giảm chi phí trả trước
16,519  
-2,437  
7,770  
-60,440  
11,234  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-93,645  
-101,358  
-80,638  
-116,437  
-106,315  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-75,688  
-49,225  
-48,369  
-64,543  
-83,205  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
83,682  
0  
6,983  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-12,994  
-10,679  
-16,140  
-31,018  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
242,439  
4,109  
202,890  
386,646  
424,222  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-61,381  
-35,467  
-493,455  
-127,778  
-48,717  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
585  
808  
4,171  
95,421  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-28,245  
0  
-9,223  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
13,500  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-5,400  
-50,748  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,074  
0  
0  
43  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
78,938  
53,862  
47,655  
59,330  
17,752  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
17,557  
-2,240  
-495,740  
-73,500  
64,498  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2,353  
45,740  
23,709  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-14,595  
0  
-795  
-35,523  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,968,796  
6,965,783  
6,568,718  
7,096,111  
7,954,676  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,385,676  
-7,209,669  
-5,954,789  
-7,873,288  
-8,445,626  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-103,920  
-112,486  
-133,212  
-116,034  
-48,889  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-535,395  
-354,019  
525,662  
-905,026  
-539,840  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-275,399  
-352,150  
232,813  
-591,880  
-51,119  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,342,345  
1,694,402  
1,461,211  
2,050,148  
2,100,533  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
83  
379  
2,943  
734  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,066,946  
1,342,335  
1,694,402  
1,461,211  
2,050,148