Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (PET: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
211,711  
274,167  
310,927  
280,363  
305,908  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
46,977  
30,603  
26,742  
30,903  
33,925  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-13,603  
22,963  
-9,419  
23,636  
16,453  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,281  
4,999  
3,258  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-55,983  
-63,165  
-92,709  
-80,185  
-39,775  
Chi phí lãi vay
81,342  
95,128  
120,526  
107,914  
103,154  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
271,725  
364,695  
359,325  
362,632  
419,666  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-270,909  
-76,864  
63,576  
-218,803  
118,971  
Tăng, giảm hàng tồn kho
426,957  
226,754  
351,665  
-866,692  
253,411  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-176,649  
129,620  
-148,022  
232,369  
-176,702  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,770  
-60,440  
11,234  
-2,654  
2,171  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-80,638  
-116,437  
-106,315  
-111,797  
-149,698  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-48,369  
-64,543  
-83,205  
-96,198  
-80,731  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
83,682  
0  
6,983  
19,293  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,679  
-16,140  
-31,018  
-16,238  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
202,890  
386,646  
424,222  
-698,087  
387,087  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-493,455  
-127,778  
-48,717  
-27,869  
-24,746  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
808  
4,171  
95,421  
951  
1,215  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-50,748  
0  
0  
0  
146,075  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-9,223  
43  
43,550  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47,655  
59,330  
17,752  
80,185  
39,775  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-495,740  
-73,500  
64,498  
96,817  
162,319  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
45,740  
23,709  
0  
14,710  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-795  
-35,523  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,568,718  
7,096,111  
7,954,676  
7,396,855  
5,132,181  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,954,789  
-7,873,288  
-8,445,626  
-5,684,298  
-4,791,288  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-133,212  
-116,034  
-48,889  
-155,373  
-124,296  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
525,662  
-905,026  
-539,840  
1,571,893  
216,597  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
232,813  
-591,880  
-51,119  
970,623  
766,004  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,461,211  
2,050,148  
2,100,533  
1,129,910  
363,907  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
379  
2,943  
734  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,694,402  
1,461,211  
2,050,148  
2,100,533  
1,129,910