Công ty Cổ phần Thiết bị xăng dầu Petrolimex (PEQ: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,622  
14,002  
8,759  
5,713  
4,710  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,496  
2,323  
1,914  
2,041  
2,138  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-947  
-771  
35  
1,845  
397  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,507  
44  
-40  
-605  
-2,649  
Chi phí lãi vay
609  
1,627  
1,426  
3,164  
6,236  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,288  
17,225  
12,094  
12,158  
10,832  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,387  
-9,086  
3,440  
286  
2,249  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,350  
-2,530  
-16,036  
17,451  
18,026  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,464  
24,860  
22,351  
7,020  
-20,774  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8  
33  
86  
171  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-609  
-1,627  
-1,426  
-3,164  
-6,236  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,482  
-2,392  
-2,045  
-1,599  
-1,025  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
19  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,428  
-1,131  
-809  
-289  
-630  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,487  
25,352  
17,656  
32,053  
2,442  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,714  
-4,547  
-2,706  
-1,185  
-3,549  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
721  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
61  
70  
49  
60  
2,649  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,653  
-4,476  
-2,657  
-404  
-900  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
65,709  
130,526  
80,716  
115,219  
190,336  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-57,375  
-139,961  
-89,653  
-144,294  
-192,315  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,995  
-2,819  
-2,938  
-2,378  
-2,631  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,338  
-12,254  
-11,875  
-31,453  
-4,610  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,827  
8,622  
3,123  
197  
-3,068  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,324  
8,702  
5,579  
5,382  
8,450  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,497  
17,324  
8,702  
5,579  
5,382