Công ty Cổ phần Xây lắp III Petrolimex (PEN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,197  
303  
9,138  
4,182  
12,286  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,692  
6,585  
6,420  
5,749  
5,858  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
172  
-7,240  
5,030  
9,340  
2,273  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
73  
36  
181  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,034  
-1,102  
-8,479  
-1,163  
-11,269  
Chi phí lãi vay
7,904  
7,194  
5,287  
3,602  
2,535  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,931  
5,741  
17,468  
21,746  
11,864  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,387  
-22,652  
26,622  
-64,905  
-5,431  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-931  
37,471  
-733  
-12,333  
1,747  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,791  
-18,320  
-61,303  
53,889  
47,691  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-60  
-932  
285  
1,392  
957  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,904  
-7,194  
-5,028  
-3,152  
-2,470  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-295  
-194  
-3,220  
-60  
-2,765  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
32  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-942  
-352  
-1,038  
-1,061  
-64,487  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,203  
-6,432  
-26,947  
-4,482  
-12,863  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,052  
-4,568  
-5,056  
-8,260  
-4,036  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,836  
0  
10,600  
752  
3  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-12,399  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
13,796  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-18,407  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,300  
0  
17,010  
27,680  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
518  
474  
788  
216  
3,895  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,698  
-2,794  
7,729  
-8,690  
27,542  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
166,605  
178,041  
150,638  
111,639  
189,361  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-168,468  
-143,037  
-142,582  
-83,809  
-193,151  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4  
-5,996  
-4,996  
-5,572  
-5,964  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,867  
29,009  
3,061  
22,258  
-9,753  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,363  
19,783  
-16,158  
9,086  
4,926  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,696  
13,913  
30,144  
21,017  
16,082  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-73  
42  
9  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,333  
33,696  
13,913  
30,144  
21,017