Công ty Cổ phần Cơ khí Điện lực (PEC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-5,021  
-332  
-4,617  
341  
51  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,414  
8,286  
8,328  
4,691  
4,787  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,213  
-10,167  
2,580  
515  
3,870  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-486  
-142  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,846  
-579  
-8,127  
-469  
-4,696  
Chi phí lãi vay
12,369  
10,765  
16,209  
17,754  
15,038  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,128  
7,972  
13,887  
22,689  
19,050  
Tăng, giảm các khoản phải thu
28,642  
18,889  
7,106  
36,818  
-4,628  
Tăng, giảm hàng tồn kho
12,762  
-16,843  
62,037  
30,356  
-53,473  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-73,181  
-1,874  
-8,094  
-142,507  
50,586  
Tăng, giảm chi phí trả trước
164  
-332  
407  
189  
349  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,276  
-11,432  
-14,962  
-15,970  
-14,191  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-337  
-300  
-428  
-376  
-2,526  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5  
4  
24  
657  
762  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-81  
-58  
-931  
-1,246  
-1,274  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-37,173  
-3,973  
59,046  
-69,392  
-5,345  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-688  
-276  
-840  
-1,443  
-7,191  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12,301  
560  
10,272  
2,455  
9  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-6,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-20  
-20  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,500  
0  
0  
6,800  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,054  
407  
394  
410  
347  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15,168  
-5,329  
9,805  
8,221  
-6,835  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
222,361  
182,387  
205,876  
408,137  
219,350  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-217,424  
-155,845  
-273,104  
-344,305  
-224,831  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-950  
-1,668  
-1,668  
-417  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-920  
-1,177  
-1,301  
-3,610  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,987  
23,953  
-70,073  
62,114  
-9,091  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,018  
14,651  
-1,222  
943  
-21,271  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,179  
5,528  
6,750  
5,808  
27,078  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,161  
20,179  
5,528  
6,750  
5,808