Công ty Cổ phần Cơ khí Điện lực (PEC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-4,617  
341  
51  
-3,018  
2,839  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,328  
4,691  
4,787  
8,023  
8,924  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,580  
515  
3,870  
2,489  
7,462  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-486  
-142  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,127  
-469  
-4,696  
-361  
-346  
Chi phí lãi vay
16,209  
17,754  
15,038  
17,137  
12,202  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,887  
22,689  
19,050  
24,270  
31,081  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,106  
36,818  
-4,628  
14,449  
-69,891  
Tăng, giảm hàng tồn kho
62,037  
30,356  
-53,473  
-54,236  
7,848  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,094  
-142,507  
50,586  
-11,346  
41,724  
Tăng, giảm chi phí trả trước
407  
189  
349  
435  
-534  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14,962  
-15,970  
-14,191  
-15,562  
-11,563  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-428  
-376  
-2,526  
-52  
-2,014  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
24  
657  
762  
741  
229  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-931  
-1,246  
-1,274  
-976  
-363  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
59,046  
-69,392  
-5,345  
-42,278  
-3,483  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-840  
-1,443  
-7,191  
-12,805  
-7,052  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,272  
2,455  
9  
0  
80  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-20  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
6,800  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
394  
410  
347  
361  
86  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
9,805  
8,221  
-6,835  
-12,444  
-6,886  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
205,876  
408,137  
219,350  
303,618  
245,044  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-273,104  
-344,305  
-224,831  
-243,958  
-233,159  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,668  
-417  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,177  
-1,301  
-3,610  
-2,238  
-3,645  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-70,073  
62,114  
-9,091  
57,422  
8,239  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,222  
943  
-21,271  
2,701  
-2,129  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,750  
5,808  
27,078  
24,378  
26,507  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,528  
6,750  
5,808  
27,078  
24,378