Công ty Cổ phần Vận tải Dầu Phương Đông Việt (PDV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,477  
17,006  
31,485  
24,450  
22,253  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,215  
21,460  
21,457  
21,434  
21,411  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-332  
738  
-318  
12,503  
-110  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-937  
-3,857  
-2,294  
13,225  
4,077  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,708  
-123  
-665  
-2,407  
-1,634  
Chi phí lãi vay
4,499  
5,825  
7,232  
9,142  
9,145  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,213  
41,048  
56,897  
78,347  
55,142  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-139,742  
10,010  
33,826  
-55,607  
39,937  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,307  
-4,416  
-2,469  
2,494  
-1,283  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
170,877  
18,159  
-49,963  
39,768  
-15,778  
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,226  
-17,643  
6,227  
14,649  
14,194  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,038  
-6,356  
-8,139  
-8,990  
-9,533  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,272  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
311  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-516  
-1,724  
-1,101  
-985  
-250  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,441  
39,078  
35,277  
69,676  
82,740  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-35  
0  
-16,635  
-11,759  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
68  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-24,700  
-300  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
300  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,335  
130  
907  
2,624  
1,175  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,065  
-137  
907  
-14,011  
-10,584  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
30,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-57,585  
-54,821  
-63,255  
-43,224  
-42,170  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-50,585  
-54,821  
-63,255  
-43,224  
-12,170  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,209  
-15,880  
-27,071  
12,441  
59,986  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
87,934  
104,769  
131,396  
117,909  
57,427  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1,053  
-955  
445  
1,045  
496  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,673  
87,934  
104,769  
131,396  
117,909