Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt (PDR: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
306,557  
200,568  
53,542  
3,865  
6,454  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
604  
789  
786  
1,233  
1,598  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,654  
-10  
133  
0  
288  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-51  
-98,135  
-48  
-69  
-18,558  
Chi phí lãi vay
1,996  
1,521  
1,521  
1,551  
3,895  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
311,759  
104,733  
55,934  
6,579  
-6,323  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,064,686  
-441,511  
244,193  
23,159  
91,489  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,676,133  
-385,923  
-150,312  
-63,780  
-192,951  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
117,038  
451,327  
-83,809  
-16,234  
-35,046  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,002  
53,131  
933  
4,812  
-2,341  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,675  
-5,470  
-2,709  
-4,983  
-205,644  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-48,137  
-25,814  
-1,237  
-2,536  
-3,328  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
70,106  
89,199  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,557  
-5,619  
-1,568  
-18,130  
-45,704  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-235,017  
-255,146  
61,426  
-1,007  
-310,648  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-38,845  
-127,489  
-4,973  
-3,533  
-8,738  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
25,000  
0  
0  
895  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-250,145  
-52,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
170  
849  
48  
69  
201  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-38,676  
-351,784  
-56,925  
-3,464  
-7,642  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
650,680  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
613,720  
410,399  
91,737  
19,850  
358,848  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-121,553  
-430,522  
-95,725  
-18,000  
-88,404  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-100,618  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
391,550  
630,556  
-3,988  
1,850  
270,444  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
117,857  
23,626  
512  
-2,621  
-47,846  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,572  
7,946  
7,433  
10,054  
57,900  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
149,428  
31,572  
7,946  
7,433  
10,054