Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai (PDN: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
54,010  
50,322  
47,532  
46,728  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
23,664  
20,413  
16,259  
13,884  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
239  
484  
-165  
1,881  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-51  
-14  
-14  
-154  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-3,407  
-2,781  
-3,153  
-3,692  
Chi phí lãi vay
0  
9,573  
5,717  
4,685  
1,782  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
84,028  
74,141  
65,144  
60,429  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
1,397  
-17,032  
6,123  
-33,666  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-153  
-220  
9  
-30  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
29,034  
3,045  
7,646  
9,885  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
5,407  
1,367  
-855  
1,481  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-9,573  
-5,698  
-4,689  
-1,805  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-2,376  
-2,969  
-2,629  
-1,741  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
3  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,555  
-5,261  
-4,813  
-4,222  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
448,615  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-248,338  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-42,830  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-19,519  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,619  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
20,093  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-35,467  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
118,936  
104,209  
47,373  
65,937  
30,334  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-84,293  
-184,490  
-99,904  
-65,018  
-30,443  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
19  
450  
1,382  
1,020  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,787  
1,200  
1,899  
1,500  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,739  
4,007  
1,672  
2,507  
2,513  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-77,767  
-179,264  
-95,882  
-59,629  
-26,910  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
156,067  
251,599  
248,286  
138,425  
76,700  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-133,298  
-155,298  
-149,617  
-131,600  
-60,872  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,042  
-21,166  
-18,125  
-16,367  
-7,714  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,728  
75,135  
80,544  
-9,542  
8,113  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
42,896  
80  
32,035  
-3,234  
11,537  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,424  
57,293  
25,244  
28,465  
16,774  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
20  
51  
14  
14  
154  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
100,340  
57,424  
57,293  
25,244  
28,465