Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai (PDN: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
69,620  
54,010  
50,322  
47,532  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
32,419  
23,664  
20,413  
16,259  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-398  
239  
484  
-165  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-20  
-51  
-14  
-14  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-3,714  
-3,407  
-2,781  
-3,153  
Chi phí lãi vay
0  
19,485  
9,573  
5,717  
4,685  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
117,392  
84,028  
74,141  
65,144  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-7,692  
1,397  
-17,032  
6,123  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
337  
-153  
-220  
9  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
48,788  
29,034  
3,045  
7,646  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-11,906  
5,407  
1,367  
-855  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-19,519  
-9,573  
-5,698  
-4,689  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,619  
-2,376  
-2,969  
-2,629  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
24  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,869  
-3,555  
-5,261  
-4,813  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
557,806  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-285,562  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-51,155  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-19,151  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-9,414  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
13,019  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-51,333  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
154,210  
118,936  
104,209  
47,373  
65,937  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-76,579  
-84,293  
-184,490  
-99,904  
-65,018  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
265  
0  
19  
450  
1,382  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,787  
1,200  
1,899  
1,500  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,099  
3,739  
4,007  
1,672  
2,507  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-72,216  
-77,767  
-179,264  
-95,882  
-59,629  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
280,392  
156,067  
251,599  
248,286  
138,425  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-254,069  
-133,298  
-155,298  
-149,617  
-131,600  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,830  
-21,042  
-21,166  
-18,125  
-16,367  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,508  
1,728  
75,135  
80,544  
-9,542  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
77,487  
42,896  
80  
32,035  
-3,234  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
100,340  
57,424  
57,293  
25,244  
28,465  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
20  
51  
14  
14  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
177,824  
100,340  
57,424  
57,293  
25,244