Công ty Cổ phần Pacific Dinco (PDB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
23,465  
19,952  
36,018  
35,846  
9,876  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,541  
17,017  
18,207  
16,555  
9,138  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
545  
331  
-1,254  
250  
-252  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-204  
-439  
-437  
-785  
-19  
Chi phí lãi vay
6,938  
6,161  
3,873  
2,025  
1,612  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48,286  
43,022  
56,407  
53,891  
20,355  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,955  
-28,676  
-41,877  
2,268  
-18,745  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,663  
-4,186  
-2,948  
-867  
208  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
20,650  
9,904  
11,050  
-7,559  
-432  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,267  
-2,819  
323  
-399  
-516  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-21  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,980  
-6,064  
-3,805  
-1,997  
-1,646  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,541  
-5,345  
-6,901  
-5,180  
-1,556  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,825  
-2,770  
-1,829  
-1,128  
-320  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,238  
3,044  
10,421  
39,028  
-2,651  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,264  
-37,752  
-36,424  
-24,172  
-672  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6  
1,164  
32  
1,853  
881  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-250  
-18,588  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
204  
481  
406  
138  
20  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,054  
-36,107  
-35,986  
-22,430  
-18,359  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
25,457  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
197,354  
253,113  
181,917  
117,463  
83,504  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-214,081  
-222,531  
-147,148  
-101,790  
-84,053  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-1,418  
-3,220  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,221  
-4,641  
-25,413  
-197  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,948  
25,941  
9,356  
14,058  
21,688  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,236  
-7,121  
-16,208  
30,655  
678  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,851  
21,973  
38,181  
7,526  
6,848  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,087  
14,851  
21,973  
38,181  
7,526