Công ty Cổ phần Pacific Dinco (PDB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,018  
35,846  
9,876  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,207  
16,555  
9,138  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,254  
250  
-252  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-437  
-785  
-19  
0  
0  
Chi phí lãi vay
3,873  
2,025  
1,612  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,407  
53,891  
20,355  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-41,877  
2,268  
-18,745  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,948  
-867  
208  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,050  
-7,559  
-432  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
323  
-399  
-516  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,805  
-1,997  
-1,646  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,901  
-5,180  
-1,556  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,829  
-1,128  
-320  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
147,046  
284,057  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-107,062  
-226,840  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-9,125  
-13,671  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-2,977  
-5,807  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-3,002  
-5,366  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,157  
5,129  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-12,422  
-14,817  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,421  
39,028  
-2,651  
13,614  
22,686  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,424  
-24,172  
-672  
-543  
-1,323  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
32  
1,853  
881  
0  
3,632  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-250  
-18,588  
-60  
-90  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
406  
138  
20  
36  
60  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,986  
-22,430  
-18,359  
-567  
2,279  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
25,457  
49,810  
62,709  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
181,917  
117,463  
83,504  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-147,148  
-101,790  
-84,053  
-55,805  
-70,394  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-1,418  
-3,220  
-2,579  
-2,638  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,413  
-197  
0  
-2,421  
-13,932  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
9,356  
14,058  
21,688  
-10,995  
-24,255  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,208  
30,655  
678  
2,051  
710  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,181  
7,526  
6,848  
4,797  
4,087  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,973  
38,181  
7,526  
6,848  
4,797