Công ty Cổ phần Pacific Dinco (PDB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,846  
9,876  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,555  
9,138  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
250  
-252  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-785  
-19  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,025  
1,612  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
53,891  
20,355  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,268  
-18,745  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-867  
208  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,559  
-432  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-399  
-516  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,997  
-1,646  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,180  
-1,556  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,128  
-320  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
147,046  
284,057  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-107,062  
-226,840  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-9,125  
-13,671  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-2,977  
-5,807  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-3,002  
-5,366  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,157  
5,129  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-12,422  
-14,817  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
39,028  
-2,651  
13,614  
22,686  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,172  
-672  
-543  
-1,323  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,853  
881  
0  
3,632  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-250  
-18,588  
-60  
-90  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
138  
20  
36  
60  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-22,430  
-18,359  
-567  
2,279  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
25,457  
49,810  
62,709  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
117,463  
83,504  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-101,790  
-84,053  
-55,805  
-70,394  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,418  
-3,220  
-2,579  
-2,638  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-197  
0  
-2,421  
-13,932  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
14,058  
21,688  
-10,995  
-24,255  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
30,655  
678  
2,051  
710  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,526  
6,848  
4,797  
4,087  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,181  
7,526  
6,848  
4,797