Công ty cổ phần Vận tải khí và Hóa chất Việt Nam (PCT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,461  
1,647  
26,559  
21,742  
24,892  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,150  
13,856  
18,788  
33,494  
35,921  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
232  
67  
-3,330  
-778  
-346  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
1  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,750  
-10,692  
-25,409  
-25,449  
-16,777  
Chi phí lãi vay
353  
0  
5  
42  
7  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,945  
4,879  
16,613  
29,050  
43,696  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-94,638  
3,391  
123,283  
-46,010  
9,995  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,345  
925  
11,647  
-7,879  
3,324  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,304  
-16,621  
-59,492  
-3,759  
-50,226  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-29,179  
-238  
741  
1,743  
-1,219  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
266  
6,138  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-353  
0  
-5  
-48  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-494  
-5,383  
-4,729  
-7,823  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-701  
-2,034  
-2,791  
-2,143  
-3,463  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-100,968  
-10,193  
84,878  
-27,638  
-5,716  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-89  
-74,775  
-39,549  
-37,406  
-49,473  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
69,947  
7,000  
90,105  
32,089  
15,488  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-60,400  
-26,000  
-49,973  
0  
-69,385  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
106,373  
30,000  
10,800  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
29,139  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,802  
9,756  
6,241  
7,315  
11,510  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
123,633  
-54,019  
17,623  
31,137  
-91,861  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
55,000  
0  
2,998  
0  
10,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-55,000  
0  
-2,998  
-10,000  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-20,700  
-23,000  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-20,700  
-33,000  
10,000  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
22,665  
-64,211  
81,801  
-29,501  
-87,577  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,013  
100,226  
18,424  
47,926  
135,503  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
-1  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
58,674  
36,013  
100,226  
18,424  
47,926