Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải dầu khí Cửu Long (PCT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,559  
21,742  
24,892  
14,077  
10,041  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,788  
33,494  
35,921  
37,024  
38,478  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,330  
-778  
-346  
-89  
1,866  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-25,409  
-25,449  
-16,777  
-13,476  
-13,706  
Chi phí lãi vay
5  
42  
7  
0  
125  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,613  
29,050  
43,696  
37,536  
36,803  
Tăng, giảm các khoản phải thu
123,283  
-46,010  
9,995  
10,659  
-9,968  
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,647  
-7,879  
3,324  
-4,224  
-596  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-59,492  
-3,759  
-50,226  
44,785  
-13,324  
Tăng, giảm chi phí trả trước
741  
1,743  
-1,219  
-40  
3,576  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
266  
6,138  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5  
-48  
0  
0  
-125  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,383  
-4,729  
-7,823  
-4,112  
-1,698  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
7,269  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,791  
-2,143  
-3,463  
-819  
-877  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
84,878  
-27,638  
-5,716  
83,785  
21,062  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-39,549  
-37,406  
-49,473  
-18,021  
-20,389  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
90,105  
32,089  
15,488  
9,508  
15,273  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-49,973  
0  
-69,385  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,800  
0  
0  
0  
14,426  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-44,033  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
29,139  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,241  
7,315  
11,510  
7,105  
11,268  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
17,623  
31,137  
-91,861  
-45,440  
20,578  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,998  
0  
10,000  
0  
36,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,998  
-10,000  
0  
0  
-36,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,700  
-23,000  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,700  
-33,000  
10,000  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
81,801  
-29,501  
-87,577  
38,344  
41,640  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,424  
47,926  
135,503  
97,159  
55,518  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
100,226  
18,424  
47,926  
135,503  
97,159