Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (PCG: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,368  
1,284  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
723,711  
967,670  
891,213  
853,440  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-697,543  
-921,119  
-883,984  
-823,233  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-17,030  
-18,481  
-14,825  
-12,471  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-5  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,092  
-4,407  
-4,333  
-2,807  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,619  
4,905  
7,420  
4,911  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,522  
-6,972  
-4,190  
-6,383  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,143  
21,596  
-8,699  
13,452  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,236  
-8,662  
-5,091  
-4,385  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-103,854  
-117,557  
-84,824  
-35,850  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
106,238  
104,141  
24,004  
25,891  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,657  
12,294  
11,160  
17,127  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,804  
-9,784  
-54,750  
2,783  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
2,100  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-2,100  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,264  
-11,954  
-4,513  
-5,392  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,264  
-11,954  
-4,513  
-5,392  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,683  
-141  
-67,963  
10,844  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
93,702  
93,830  
161,793  
150,950  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
79  
13  
0  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
99,464  
93,702  
93,830  
161,793