Công ty Cổ phần Cà Phê PETEC (PCF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
844  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
777  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
-219  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
-315  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
2,139  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
3,226  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
17,564  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
28,731  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
-7,121  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
42  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-2,139  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,605  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-3,609  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
323,497  
407,452  
304,857  
425,465  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-297,953  
-388,606  
-303,931  
-425,267  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,511  
-3,069  
-3,388  
-3,163  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-461  
-866  
-801  
-983  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
76,075  
84,418  
40,508  
34,092  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-80,702  
-76,264  
-45,473  
-29,314  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,944  
23,064  
-8,229  
829  
38,299  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-52  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2  
0  
1  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-13,725  
-15,035  
-5,011  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
9,003  
6,526  
3,149  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
49  
3  
0  
3,149  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
994  
650  
566  
282  
315  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,043  
-4,067  
-7,943  
1,518  
315  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
133,388  
167,782  
157,181  
155,903  
457,562  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-152,217  
-180,803  
-141,337  
-154,646  
-496,703  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-113  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,829  
-13,021  
15,844  
1,257  
-39,254  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
159  
5,977  
-328  
3,604  
-640  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,559  
5,582  
5,910  
2,306  
2,946  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,718  
11,559  
5,582  
5,910  
2,306