Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (PCE: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
31,493  
35,899  
52,212  
48,595  
53,268  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,452  
6,600  
7,047  
6,763  
5,868  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,753  
4,097  
-119  
-2,572  
2,972  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,218  
-3,427  
-3,290  
-2,374  
-3,434  
Chi phí lãi vay
0  
224  
254  
333  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-821  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,970  
42,571  
56,103  
50,745  
58,675  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,132  
19,638  
-33,861  
67,458  
-12,779  
Tăng, giảm hàng tồn kho
34,639  
16,677  
-10,770  
-41,610  
-23,103  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-63,421  
44,272  
13,257  
-66,618  
-3,961  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-93  
-43  
182  
459  
-206  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-257  
-221  
-333  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,954  
-7,843  
-10,379  
-10,049  
-10,796  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
646  
370  
9  
2,699  
2,171  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,869  
-7,432  
-7,685  
-7,578  
-5,644  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-17,213  
107,953  
6,635  
-4,826  
4,356  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,662  
-330  
-1,567  
-3,156  
-9,861  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
5  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-150,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
140,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-10,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,964  
3,433  
3,343  
2,152  
3,299  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,698  
-6,896  
1,776  
-1,005  
-6,557  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
52,500  
38,224  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-52,500  
-21,000  
-17,224  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,010  
-16,005  
-20,013  
-20,010  
-14,031  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,010  
-68,505  
11,487  
990  
-14,031  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-43,922  
32,552  
19,897  
-4,841  
-16,233  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
107,126  
74,575  
54,677  
59,518  
75,751  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
63,204  
107,126  
74,575  
54,677  
59,518