Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (PCE: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,737  
21,995  
31,493  
35,899  
52,212  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,787  
5,302  
6,452  
6,600  
7,047  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,499  
-1,625  
-2,753  
4,097  
-119  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-3  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,002  
-3,158  
-5,218  
-3,427  
-3,290  
Chi phí lãi vay
121  
79  
0  
224  
254  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
-821  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,143  
22,593  
29,970  
42,571  
56,103  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-215,203  
11,367  
-2,132  
19,638  
-33,861  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-34,739  
12,536  
34,639  
16,677  
-10,770  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
193,698  
6,668  
-63,421  
44,272  
13,257  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-83  
748  
-93  
-43  
182  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-96  
-79  
0  
-257  
-221  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,382  
-4,814  
-7,954  
-7,843  
-10,379  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
50  
646  
370  
9  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,417  
-5,425  
-8,869  
-7,432  
-7,685  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-47,078  
43,644  
-17,213  
107,953  
6,635  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-79  
-1,662  
-330  
-1,567  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
25  
53  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-175,000  
-40,000  
-150,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
135,000  
20,000  
140,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-10,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,598  
3,029  
4,964  
3,433  
3,343  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,376  
-16,996  
-6,698  
-6,896  
1,776  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
63,370  
26,000  
0  
0  
52,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-33,370  
-26,000  
0  
-52,500  
-21,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,000  
-20,002  
-20,010  
-16,005  
-20,013  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
21,000  
-20,002  
-20,010  
-68,505  
11,487  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-61,454  
6,646  
-43,922  
32,552  
19,897  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
69,850  
63,204  
107,126  
74,575  
54,677  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,396  
69,850  
63,204  
107,126  
74,575