Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (PCE: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,995  
31,493  
35,899  
52,212  
48,595  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,302  
6,452  
6,600  
7,047  
6,763  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,625  
-2,753  
4,097  
-119  
-2,572  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-3  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,158  
-5,218  
-3,427  
-3,290  
-2,374  
Chi phí lãi vay
79  
0  
224  
254  
333  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-298  
0  
-821  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,295  
29,970  
42,571  
56,103  
50,745  
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,701  
-2,132  
19,638  
-33,861  
67,458  
Tăng, giảm hàng tồn kho
12,536  
34,639  
16,677  
-10,770  
-41,610  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,668  
-63,421  
44,272  
13,257  
-66,618  
Tăng, giảm chi phí trả trước
748  
-93  
-43  
182  
459  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-79  
0  
-257  
-221  
-333  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,814  
-7,954  
-7,843  
-10,379  
-10,049  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
349  
646  
370  
9  
2,699  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,425  
-8,869  
-7,432  
-7,685  
-7,578  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
42,978  
-17,213  
107,953  
6,635  
-4,826  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40  
-1,662  
-330  
-1,567  
-3,156  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
57  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-60,000  
-150,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
40,000  
140,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-10,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,653  
4,964  
3,433  
3,343  
2,152  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,330  
-6,698  
-6,896  
1,776  
-1,005  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
26,000  
0  
0  
52,500  
38,224  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-26,000  
0  
-52,500  
-21,000  
-17,224  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,002  
-20,010  
-16,005  
-20,013  
-20,010  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,002  
-20,010  
-68,505  
11,487  
990  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,646  
-43,922  
32,552  
19,897  
-4,841  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
63,204  
107,126  
74,575  
54,677  
59,518  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
69,850  
63,204  
107,126  
74,575  
54,677