Công ty cổ phần Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (PCC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
50,756  
47,526  
45,016  
27,870  
24,002  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
44,118  
46,341  
44,743  
39,785  
32,062  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,082  
-8,759  
-21,102  
8,148  
4,029  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
317  
245  
-30  
-14  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,253  
-10,311  
-499  
-482  
1,569  
Chi phí lãi vay
2,904  
1,978  
822  
1,117  
477  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
96,925  
77,020  
68,950  
76,424  
62,138  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,594  
-22,648  
-144,481  
-3,332  
-28,957  
Tăng, giảm hàng tồn kho
19,097  
-54,913  
-43,424  
-6,323  
14,174  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-74,559  
22,200  
219,378  
-17,303  
41,579  
Tăng, giảm chi phí trả trước
804  
1,769  
542  
470  
-1,810  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,904  
-1,978  
-822  
-1,117  
-477  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,801  
-13,652  
-7,140  
-6,230  
-5,611  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
105  
824  
507  
849  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,474  
-3,650  
-8,377  
-1,851  
-1,125  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-508  
4,252  
85,449  
41,245  
80,760  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-37,996  
-76,300  
-41,930  
-56,128  
-78,305  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
22,470  
20  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,832  
2,500  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
401  
900  
479  
482  
1,142  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,763  
-50,429  
-41,430  
-55,646  
-77,163  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
29,914  
0  
3,146  
12,302  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
58,052  
73,936  
43,986  
25,033  
31,355  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-59,773  
-28,709  
-43,986  
-25,033  
-31,355  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,174  
-13,672  
-12,835  
-5,593  
-2,925  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
19,018  
31,554  
-9,689  
6,708  
-2,925  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,253  
-14,623  
34,329  
-7,693  
671  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,832  
48,454  
14,125  
21,818  
21,146  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-41  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,538  
33,832  
48,454  
14,125  
21,818