Công ty cổ phần Xây lắp điện I (PC1: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
302,884  
400,856  
319,140  
548,876  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
115,293  
35,998  
24,212  
22,728  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-76,876  
-74,216  
66,259  
55,691  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-38  
-5  
0  
65  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,670  
48,667  
2,791  
-6,217  
 
Chi phí lãi vay
95,638  
19,680  
10,432  
12,764  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
430,231  
430,981  
422,834  
633,907  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-113,188  
-186,145  
-469,634  
424,730  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-552,933  
41,445  
52,058  
47,042  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
228,191  
-239,915  
287,708  
-345,771  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-23,087  
280  
-1,905  
565  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-77,672  
-19,961  
-10,521  
-12,617  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-62,704  
-79,939  
-78,192  
-110,594  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
101  
0  
2,754  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,743  
-9,142  
-11,041  
-8,347  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-179,905  
-62,295  
191,307  
631,667  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-820,525  
-992,974  
-569,411  
-299,830  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,999  
493  
2,662  
595  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-84,655  
-21,250  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,250  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,962  
-87,200  
-53,211  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,422  
0  
331  
1,200  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,650  
11,872  
6,903  
7,471  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-894,822  
-1,089,059  
-612,727  
-290,564  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
518,589  
414,364  
243,096  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-287  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,199,847  
1,253,960  
1,055,075  
674,635  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,494,626  
-669,350  
-720,195  
-871,568  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-126  
-353  
-14,230  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,223,523  
998,848  
577,623  
-211,163  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
148,796  
-152,507  
156,203  
129,940  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
418,610  
571,111  
414,908  
284,960  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
38  
5  
0  
7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
567,444  
418,610  
571,111  
414,908