Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN (PAN: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
544,283  
385,151  
362,364  
182,748  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
142,352  
100,232  
79,965  
30,467  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
31,986  
-11,368  
-5,438  
2,359  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,619  
2,895  
-302  
1,258  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-351,174  
-215,257  
-75,122  
-62,154  
 
Chi phí lãi vay
25,987  
23,692  
14,904  
4,834  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
395,053  
285,346  
376,370  
159,512  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-92,907  
30,871  
-120,695  
-35,363  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-91,053  
178,630  
-304,597  
-55,937  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
146,107  
-100,844  
251,152  
15,077  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-105,549  
-4,460  
-47,075  
-1,852  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
71,447  
-66,484  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,066  
-22,937  
-14,367  
-4,584  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,763  
-47,356  
-54,814  
-25,332  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,314  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-41,494  
-49,807  
-18,957  
-16,116  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
219,775  
202,960  
67,017  
38,720  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-428,677  
-139,564  
-124,109  
-27,718  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21,634  
12,232  
227  
906  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,727,362  
-3,005,239  
-3,636,621  
-2,522,565  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,766,628  
2,636,999  
3,659,290  
2,778,314  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-58,000  
-31,247  
-614,167  
-696,745  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,222  
100,389  
36,181  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
65,508  
88,302  
62,123  
48,018  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-353,047  
-338,128  
-617,074  
-419,791  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
391,991  
0  
935,855  
667,335  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-98,859  
14,868  
-20  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,558,260  
-561  
1,780,104  
622,809  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,128,235  
1,601,706  
-1,651,370  
-647,954  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-1,652,393  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,870  
0  
-129,582  
-89,023  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
694,287  
-36,380  
934,986  
553,167  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
561,015  
-171,548  
384,929  
172,096  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
557,790  
729,092  
343,813  
171,452  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-18  
246  
350  
265  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,118,787  
557,790  
729,092  
343,813