Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN (PAN: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
385,151  
362,364  
182,748  
42,107  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
100,232  
79,965  
30,467  
14,763  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-11,368  
-5,438  
2,359  
24,069  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,895  
-302  
1,258  
-990  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-215,257  
-75,122  
-62,154  
10,854  
 
Chi phí lãi vay
23,692  
14,904  
4,834  
1,910  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
285,346  
376,370  
159,512  
92,712  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
30,871  
-120,695  
-35,363  
15,128  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
178,630  
-304,597  
-55,937  
8,940  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-100,844  
251,152  
15,077  
67,875  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,460  
-47,075  
-1,852  
4,626  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-66,484  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-22,937  
-14,367  
-4,584  
-1,700  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-47,356  
-54,814  
-25,332  
-14,516  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,314  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-49,807  
-18,957  
-16,116  
-8,337  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
202,960  
67,017  
38,720  
164,726  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-139,564  
-124,109  
-27,718  
-18,457  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12,232  
227  
906  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,005,239  
-3,636,621  
-2,522,565  
-647,155  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,636,999  
3,659,290  
2,778,314  
434,608  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-31,247  
-614,167  
-696,745  
-206,935  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
100,389  
36,181  
0  
12,500  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
88,302  
62,123  
48,018  
23,760  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-338,128  
-617,074  
-419,791  
-401,678  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
935,855  
667,335  
202,720  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
14,868  
-20  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
-561  
1,780,104  
622,809  
446,434  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
1,601,706  
-1,651,370  
-647,954  
-273,062  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,652,393  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-129,582  
-89,023  
-17,609  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-36,380  
934,986  
553,167  
358,483  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-171,548  
384,929  
172,096  
121,532  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
729,092  
343,813  
171,452  
49,860  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
246  
350  
265  
60  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
557,790  
729,092  
343,813  
171,452