Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN (PAN: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
362,364  
182,748  
42,107  
88,549  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
79,965  
30,467  
14,763  
4,585  
5,388  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5,438  
2,359  
24,069  
7,779  
8,094  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-302  
1,258  
-990  
-14  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-75,122  
-62,154  
10,854  
-70,331  
 
Chi phí lãi vay
14,904  
4,834  
1,910  
113  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
376,370  
159,512  
92,712  
31,800  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-120,695  
-35,363  
15,128  
31,333  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-304,597  
-55,937  
8,940  
2,567  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
251,152  
15,077  
67,875  
-4,401  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-47,075  
-1,852  
4,626  
791  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,367  
-4,584  
-1,700  
-113  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-54,814  
-25,332  
-14,516  
-7,074  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,314  
0  
2,426  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,957  
-16,116  
-8,337  
-6,537  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
67,017  
38,720  
164,726  
50,792  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-124,109  
-27,718  
-18,457  
-1,547  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
227  
906  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,636,621  
-2,522,565  
-647,155  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,659,290  
2,778,314  
434,608  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-614,167  
-696,745  
-206,935  
-79,710  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
36,181  
0  
12,500  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
62,123  
48,018  
23,760  
17,059  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-617,074  
-419,791  
-401,678  
-64,197  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
935,855  
667,335  
202,720  
17,174  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-20  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,780,104  
622,809  
446,434  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,651,370  
-647,954  
-273,062  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-129,582  
-89,023  
-17,609  
-22,095  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
934,986  
553,167  
358,483  
-4,921  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
384,929  
172,096  
121,532  
-18,326  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
343,813  
171,452  
49,860  
68,187  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
350  
265  
60  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
729,092  
343,813  
171,452  
49,860