Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam (PAC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
174,865  
280,685  
120,952  
95,447  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
75,887  
64,060  
65,945  
64,716  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,759  
15,781  
12,670  
-4,499  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-328  
4,073  
-776  
1,406  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-42,882  
-23,688  
-15,614  
0  
 
Chi phí lãi vay
24,412  
13,710  
9,590  
18,685  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
-18,213  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
228,194  
354,622  
192,766  
157,542  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-53,023  
7,650  
-33,817  
59,454  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-47,179  
-148,588  
-872  
48,121  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-65,203  
74,932  
73,263  
-171,468  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,552  
-1,638  
-35,082  
2,845  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,304  
-13,314  
-9,590  
-18,976  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-57,533  
-32,659  
-35,020  
-27,108  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18,200  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,852  
-6,867  
-4,917  
-10,034  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-18,251  
234,138  
146,732  
40,378  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-120,357  
-93,363  
-20,025  
-25,234  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
450  
66  
450  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-402,847  
-266,823  
-55,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
430,117  
0  
0  
30,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,800  
3,600  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,684  
15,410  
10,947  
20,226  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-68,153  
-341,110  
-63,629  
25,491  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
14,883  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,287,094  
2,117,965  
1,788,397  
1,413,545  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,132,186  
-1,987,259  
-1,854,621  
-1,406,800  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-139,413  
-63,511  
-85,865  
-71,888  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
15,496  
82,077  
-152,089  
-65,142  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-70,908  
-24,895  
-68,986  
727  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
107,606  
132,718  
200,637  
199,972  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
166  
-217  
1,067  
-61  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,864  
107,606  
132,718  
200,637