Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam (PAC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
120,952  
95,447  
87,551  
84,934  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
65,945  
64,716  
58,083  
52,528  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,670  
-4,499  
6,129  
-3,396  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-776  
1,406  
-1,673  
-1,315  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-450  
0  
4  
-1  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,165  
0  
-13,984  
-5,929  
 
Chi phí lãi vay
9,590  
18,685  
14,985  
22,068  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
-18,213  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
192,766  
157,542  
151,096  
148,891  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-33,817  
59,454  
46,316  
-14,932  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-872  
48,121  
-79,412  
123,019  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
73,263  
-171,468  
125,947  
49,006  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-35,082  
2,845  
-4,225  
345  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,590  
-18,976  
-14,787  
-22,853  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,020  
-27,108  
-59,824  
-17,519  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,917  
-10,034  
-5,958  
-6,267  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
146,732  
40,378  
159,154  
259,689  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,025  
-25,234  
-57,697  
-37,766  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
450  
0  
0  
1  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-55,000  
0  
-131,386  
-45,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
30,500  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,947  
20,226  
9,637  
3,116  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-63,629  
25,491  
-179,445  
-79,650  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
2,400  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-52  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,788,397  
1,413,545  
1,216,042  
1,321,163  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,854,621  
-1,406,800  
-1,028,585  
-1,398,768  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-496  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-85,865  
-71,888  
-53,251  
-69,731  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-152,089  
-65,142  
136,554  
-147,832  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-68,986  
727  
116,262  
32,207  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
200,637  
199,972  
83,913  
51,478  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,067  
-61  
-203  
227  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
132,718  
200,637  
199,972  
83,913