Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam (PAC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
160,373  
120,952  
95,447  
87,551  
84,934  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
69,102  
65,945  
64,716  
58,083  
52,528  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
60,422  
12,670  
-4,499  
6,129  
-3,396  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,073  
-776  
1,406  
-1,673  
-1,315  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-450  
0  
4  
-1  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,688  
-15,165  
0  
-13,984  
-5,929  
Chi phí lãi vay
13,710  
9,590  
18,685  
14,985  
22,068  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
-18,213  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
283,992  
192,766  
157,542  
151,096  
148,891  
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,639  
-33,817  
59,454  
46,316  
-14,932  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-147,959  
-872  
48,121  
-79,412  
123,019  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
138,679  
73,263  
-171,468  
125,947  
49,006  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,372  
-35,082  
2,845  
-4,225  
345  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,314  
-9,590  
-18,976  
-14,787  
-22,853  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,659  
-35,020  
-27,108  
-59,824  
-17,519  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,867  
-4,917  
-10,034  
-5,958  
-6,267  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
234,138  
146,732  
40,378  
159,154  
259,689  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-93,363  
-20,025  
-25,234  
-57,697  
-37,766  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
66  
450  
0  
0  
1  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-266,823  
-55,000  
0  
-131,386  
-45,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,600  
0  
30,500  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,410  
10,947  
20,226  
9,637  
3,116  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-341,110  
-63,629  
25,491  
-179,445  
-79,650  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
14,883  
0  
0  
2,400  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-52  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,117,965  
1,788,397  
1,413,545  
1,216,042  
1,321,163  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,987,259  
-1,854,621  
-1,406,800  
-1,028,585  
-1,398,768  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-496  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-63,511  
-85,865  
-71,888  
-53,251  
-69,731  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
82,077  
-152,089  
-65,142  
136,554  
-147,832  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,895  
-68,986  
727  
116,262  
32,207  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
132,718  
200,637  
199,972  
83,913  
51,478  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-217  
1,067  
-61  
-203  
227  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
107,606  
132,718  
200,637  
199,972  
83,913