Công ty Cổ phần Chứng khoán Phương Đông (ORS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,804  
645  
-117,008  
366  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,311  
1,390  
1,541  
2,000  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-64,872  
-18,037  
108,176  
-7,295  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
33,930  
-7,695  
-6,206  
-10,097  
 
Chi phí lãi vay
8  
21  
6  
586  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-25,818  
-23,676  
-13,491  
-14,439  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
25,175  
58,152  
10,910  
7,195  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
-48,054  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,541  
-47,373  
0  
-667,023  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,779  
-108  
182  
828  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-8  
-11,116  
-6  
-915  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,471  
1,958,294  
1,512,875  
1,513,036  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-702  
-1,956,453  
-1,500,476  
-1,500,146  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,202  
-22,281  
-38,059  
-661,465  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-386  
-1,252  
0  
-2,933  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
114  
364  
720  
33  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-14,595  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,208  
0  
18,257  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-16,130  
-18,619  
0  
-24,642  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
53,164  
0  
37,196  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,188  
7,371  
5,721  
10,064  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
16,994  
41,027  
10,102  
19,718  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,800  
18,900  
6,000  
10,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,800  
-18,900  
-6,000  
-28,208  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
-18,208  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,792  
18,746  
-27,957  
-659,955  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,741  
427,995  
455,952  
1,115,907  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,533  
446,741  
427,995  
455,952