Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (OPC: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
100,442  
92,068  
86,192  
83,525  
75,051  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,002  
25,701  
25,155  
24,981  
23,715  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
485  
-2,281  
-445  
-3,152  
3,329  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18  
1  
110  
0  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,220  
-2,168  
-1,132  
-2,199  
-986  
Chi phí lãi vay
2,897  
812  
3,055  
5,927  
13,210  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
125,624  
114,134  
112,934  
109,082  
114,317  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,061  
-15,599  
13,450  
-20,879  
-10,866  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,894  
-6,045  
-14,530  
-26,422  
-14,733  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
19,968  
10,162  
2,265  
12,368  
7,830  
Tăng, giảm chi phí trả trước
98  
318  
450  
-319  
432  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1  
10,030  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,779  
-812  
-3,144  
-5,792  
-13,210  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,528  
-22,080  
-26,411  
-23,788  
-12,503  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
40  
266  
928  
2,207  
596  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,953  
-6,351  
-7,703  
-8,531  
-3,634  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
106,517  
84,022  
78,238  
37,926  
68,227  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,747  
-25,376  
-10,997  
-14,787  
-12,689  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
17  
0  
96  
820  
19  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-13,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-450  
-27,030  
0  
0  
-5,125  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
4,002  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,879  
2,133  
1,146  
1,098  
967  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,301  
-63,273  
-5,753  
-12,869  
-16,828  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
62,194  
1,475  
0  
9,724  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-1,003  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
130,354  
51,874  
113,766  
152,007  
102,950  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-130,102  
-68,761  
-155,492  
-147,918  
-123,754  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-50,336  
-59,487  
-19,215  
-28,080  
-24,992  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-50,085  
-14,179  
-60,469  
-23,990  
-36,071  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
51,130  
6,570  
12,016  
1,068  
15,329  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
46,404  
39,833  
27,816  
26,747  
11,417  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
1  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
97,535  
46,404  
39,833  
27,816  
26,747