Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (OPC: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
130,581  
113,384  
100,442  
92,068  
86,192  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,952  
29,441  
27,002  
25,701  
25,155  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,392  
8,357  
485  
-2,281  
-445  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
26  
1  
18  
1  
110  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,688  
-6,939  
-5,220  
-2,168  
-1,132  
Chi phí lãi vay
5,648  
4,056  
2,897  
812  
3,055  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
156,910  
148,300  
125,624  
114,134  
112,934  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,003  
-38,282  
-8,061  
-15,599  
13,450  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-122,663  
-35,767  
-2,894  
-6,045  
-14,530  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
30,627  
69,988  
19,968  
10,162  
2,265  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,321  
-3,358  
98  
318  
450  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
1  
10,030  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,458  
-3,666  
-2,779  
-812  
-3,144  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,442  
-26,389  
-20,528  
-22,080  
-26,411  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
40  
266  
928  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,612  
-7,206  
-4,953  
-6,351  
-7,703  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,680  
103,621  
106,517  
84,022  
78,238  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-66,860  
-238,625  
-14,747  
-25,376  
-10,997  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15,349  
155  
17  
0  
96  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-13,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
26,000  
5,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-6,350  
-450  
-27,030  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
4,002  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,062  
6,673  
4,879  
2,133  
1,146  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-46,448  
-212,147  
-5,301  
-63,273  
-5,753  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
18,984  
0  
0  
62,194  
1,475  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-1,003  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
420,801  
342,334  
130,354  
51,874  
113,766  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-397,278  
-154,125  
-130,102  
-68,761  
-155,492  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-53,689  
-51,630  
-50,336  
-59,487  
-19,215  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,182  
136,579  
-50,085  
-14,179  
-60,469  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-29,950  
28,053  
51,130  
6,570  
12,016  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
125,590  
97,535  
46,404  
39,833  
27,816  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-128  
2  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
95,512  
125,590  
97,535  
46,404  
39,833