Công ty Cổ phần Truyền thông số 1 (ONE: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,219  
8,440  
8,796  
8,261  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,080  
2,318  
894  
1,022  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,034  
-412  
-186  
3,522  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
302  
2  
30  
-55  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-241  
-1,157  
-309  
-314  
 
Chi phí lãi vay
8,127  
2,541  
2,684  
4,257  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,521  
11,732  
11,911  
16,693  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-112,059  
-37,413  
32,956  
-40,522  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-93,200  
-14,503  
-20,017  
-10,321  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,564  
51,675  
-2,880  
40,813  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
18,408  
375  
-429  
263  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,094  
-2,531  
-2,618  
-4,257  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,832  
-3,498  
-6,510  
-174  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4,734  
7,060  
10,714  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-510  
-3,042  
-11,528  
-11,683  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-161,201  
7,529  
7,945  
1,526  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-231  
-818  
-726  
-872  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,323  
3  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
241  
1,133  
388  
322  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
10  
1,638  
-335  
-550  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
755  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
262,027  
125,576  
66,254  
122,115  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-114,685  
-101,238  
-76,260  
-132,652  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,404  
-4,983  
-8,233  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
145,693  
19,354  
-18,240  
-10,537  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,499  
28,521  
-10,630  
-9,561  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,601  
7,080  
17,712  
27,272  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
-1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,102  
35,601  
7,080  
17,712