Công ty Cổ phần Truyền thông số 1 (ONE: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,496  
12,261  
12,219  
8,440  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
456  
1,787  
2,080  
2,318  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,388  
-905  
1,034  
-412  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-18  
254  
302  
2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-246  
-625  
-241  
-1,157  
 
Chi phí lãi vay
11,767  
12,094  
8,127  
2,541  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,842  
24,866  
23,521  
11,732  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,789  
-39,793  
-112,059  
-37,413  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,453  
80,334  
-93,200  
-14,503  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
36,228  
-23,203  
11,564  
51,675  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
563  
125  
18,408  
375  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,648  
-12,510  
-7,094  
-2,531  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,792  
-3,737  
-1,832  
-3,498  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
72  
0  
0  
4,734  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,034  
-1,045  
-510  
-3,042  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,567  
25,036  
-161,201  
7,529  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-155  
-375  
-231  
-818  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
1,323  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
246  
625  
241  
1,133  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
91  
250  
10  
1,638  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
9,511  
755  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
221,767  
211,496  
262,027  
125,576  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-244,453  
-250,766  
-114,685  
-101,238  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-2,404  
-4,983  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,685  
-29,759  
145,693  
19,354  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,973  
-4,474  
-15,499  
28,521  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,630  
20,102  
35,601  
7,080  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
-1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,603  
15,630  
20,102  
35,601