Công ty Cổ phần Truyền thông số 1 (ONE: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,511  
10,496  
12,261  
12,219  
8,440  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
349  
456  
1,787  
2,080  
2,318  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,968  
3,388  
-905  
1,034  
-412  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
75  
-18  
254  
302  
2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8  
-246  
-625  
-241  
-1,157  
Chi phí lãi vay
7,242  
11,767  
12,094  
8,127  
2,541  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,138  
25,842  
24,866  
23,521  
11,732  
Tăng, giảm các khoản phải thu
52,392  
5,789  
-39,793  
-112,059  
-37,413  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,786  
-20,453  
80,334  
-93,200  
-14,503  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
61,409  
36,228  
-23,203  
11,564  
51,675  
Tăng, giảm chi phí trả trước
34  
563  
125  
18,408  
375  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,632  
-11,648  
-12,510  
-7,094  
-2,531  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,356  
-2,792  
-3,737  
-1,832  
-3,498  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
56  
72  
0  
0  
4,734  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,086  
-1,034  
-1,045  
-510  
-3,042  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
113,169  
32,567  
25,036  
-161,201  
7,529  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40  
-155  
-375  
-231  
-818  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
1,323  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
246  
625  
241  
1,133  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32  
91  
250  
10  
1,638  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
9,511  
755  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
59,195  
221,767  
211,496  
262,027  
125,576  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-146,340  
-244,453  
-250,766  
-114,685  
-101,238  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-2,404  
-4,983  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-87,146  
-22,685  
-29,759  
145,693  
19,354  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
25,991  
9,973  
-4,474  
-15,499  
28,521  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,603  
15,630  
20,102  
35,601  
7,080  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
2  
-1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,594  
25,603  
15,630  
20,102  
35,601