Tổng Công ty Dầu Việt Nam – Công ty cổ phần (OIL: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Sản xuất dầu khí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
588,798  
539,271  
626,034  
789,139  
-1,200,442  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
364,772  
366,375  
374,390  
376,144  
381,102  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
71,938  
-31,799  
-69,851  
-393,697  
706,353  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,380  
1,602  
15,500  
12,903  
752  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-257,849  
-418,830  
-338,124  
-181,007  
-118,102  
Chi phí lãi vay
140,526  
124,004  
157,062  
102,250  
265,329  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-398,362  
374,583  
-267,935  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
514,203  
955,207  
497,076  
705,732  
34,992  
Tăng, giảm các khoản phải thu
852,027  
-3,833,886  
-527,713  
3,622,113  
8,876,379  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,400,662  
-716,332  
-3,215  
872,388  
3,636,589  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,017,408  
4,881,238  
614,739  
-5,111,133  
-7,937,143  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-42,954  
-1,316  
-9,560  
19,876  
72,617  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,857  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-136,572  
-124,790  
-154,908  
-102,782  
-270,757  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-146,900  
-59,023  
-64,133  
-87,034  
-184,833  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,066,343  
1,585  
1,106  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,076,487  
-32,533  
-21,901  
-6,255  
-9,457  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-590,943  
1,070,151  
331,493  
-87,095  
4,218,387  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-258,361  
-245,722  
-231,953  
-42,628  
-280,543  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50,601  
23,469  
40,760  
2,100  
190,508  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,963,575  
-2,551,386  
-410,240  
0  
-832,582  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,854,317  
865,620  
0  
986,745  
898,107  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-724  
0  
-7,680  
0  
-6,756  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,812  
140,046  
994  
18,042  
6,340  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
354,204  
354,850  
290,948  
161,479  
98,247  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,961,726  
-1,413,124  
-317,171  
1,125,739  
73,321  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,423,818  
13,839,853  
14,909,115  
13,018,416  
25,289,626  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,763,265  
-14,582,086  
-15,023,107  
-12,988,007  
-29,692,743  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-117  
-357  
-386  
-230  
-259  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
660,436  
-742,590  
-114,378  
30,179  
-4,403,376  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,892,233  
-1,085,562  
-100,056  
1,068,823  
-111,668  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,108,544  
6,193,305  
6,304,308  
5,249,114  
5,356,417  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-788  
801  
-10,947  
-13,629  
4,365  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,215,524  
5,108,544  
6,193,305  
6,304,308  
5,249,114